greediness

/gri:dinis/
Học thuật
Thân thiện
greediness

A child's greediness shows when he takes all the cookies for himself.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tham lam, lòng tham: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người mong muốn quá mức ích kỷ đối với thứ đó, đặc biệt tiền bạc, của cải hoặc thức ăn.
    • Sự háu ăn, thói tham ăn: Sự ham muốn quá mức đối với thức ăn.
    • Sự thèm khát, sự thiết tha mãnh liệt: Một mong muốn rất mạnh mẽ đối với điều đó (ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His greediness for power eventually led to his downfall. (Lòng tham quyền lực của hắn cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
    • The dog's greediness was evident as it gulped down all the food. (Sự háu ăn của con chó thật rõ ràng khi nuốt chửng tất cả thức ăn.)
    • She looked at the diamond necklace with greediness. ( ta nhìn chiếc vòng cổ kim cương với ánh mắt thèm khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The greediness of the heart": Lòng tham không đáy của con người (thường dùng trong văn chương hoặc triết ).
    • The story is a fable about the greediness of the human heart. (Câu chuyện một ngụ ngôn về lòng tham của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Greedy (tính từ): tham lam, háu ăn.
    • He is a greedy businessman. (Anh ta một doanh nhân tham lam.)
  • Greed (danh từ): lòng tham (thường dùng hơn 'greediness').
    • Greed is one of the seven deadly sins. (Lòng tham một trong bảy mối tội đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Avarice: lòng tham của cải.
  • Gluttony: tật háu ăn (chủ yếu về thức ăn).
  • Rapacity: tính tham tàn, hay cướp đoạt.
  • Craving: sự thèm muốn.
Từ trái nghĩa
  • Generosity: sự rộng lượng.
  • Contentment: sự mãn nguyện.
  • Abstemiousness: tính tiết độ (trong ăn uống).
Thành ngữ liên quan
  • "Greediness is a curse": Tham lam một lời nguyền (thành ngữ ám chỉ hậu quả của lòng tham).
  • "To feed one's greediness": Thỏa mãn lòng tham của ai đó.
    • Corrupt officials feed their greediness with public money. (Những quan chức tham nhũng thỏa mãn lòng tham bằng tiền của công.)
greediness

A child's greediness shows when he takes all the cookies for himself.

danh từ
  1. thói tham ăn, thói háu ăn
  2. thói tham lam
  3. sự thèm khát, sự thiết tha

Từ có nhắc đến "greediness"