voraciousness
/və'reiʃəsnis/ Cách viết khác : (voracity) /vɔ'ræsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tham ăn, tính phàm ăn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có khẩu vị rất lớn, ăn một cách háo hức và thường xuyên với số lượng nhiều.
- Lòng khao khát mãnh liệt, sự ham muốn không ngừng: (Nghĩa bóng) Chỉ một sự thèm muốn, đam mê hoặc ham thích cực độ đối với một thứ gì đó không phải thức ăn, như kiến thức, sách vở, hay thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bear's voraciousness before hibernation is remarkable. (Tính phàm ăn của con gấu trước khi ngủ đông thật đáng chú ý.)
- Her voraciousness for knowledge led her to read three books a week. (Lòng khao khát kiến thức của cô ấy khiến cô đọc ba cuốn sách mỗi tuần.)
- He attacked the buffet with great voraciousness. (Anh ta tấn công bàn tiệc tự chọn với một sự tham ăn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Insatiable voraciousness": Lòng khao khát/ sự thèm muốn không thể thỏa mãn, không bao giờ cảm thấy đủ.
- The dictator had an insatiable voraciousness for power. (Nhà độc tài có một lòng khao khát quyền lực không thể thỏa mãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Voracity (n): (Từ đồng nghĩa) Cùng nghĩa với "voraciousness", chỉ tính phàm ăn hoặc lòng khao khát mãnh liệt.
- Voracious (adj): Có tính chất tham ăn, phàm ăn; ham muốn mãnh liệt.
- A voracious reader. (Một người ham đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Ravenousness: Sự đói cồn cào, sự thèm ăn dữ dội.
- Gluttony: Thói phàm ăn, sự ham ăn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Insatiability: Tính không thể thỏa mãn, lòng tham không đáy.
- Avidity: Lòng ham muốn mãnh liệt, sự háo hức.
Thành ngữ liên quan
- To have a voracious appetite for something: Có một sự thèm muốn/ đam mê mãnh liệt đối với cái gì đó.
- He has a voracious appetite for adventure. (Anh ta có một sự khao khát mãnh liệt với phiêu lưu.)
danh từ
- tính tham ăn, tính phàm ăn
- (nghĩa bóng) lòng khao khát
- insatiable voraciousnesslòng khao khát không sao thoả mãn nổi