greegree

greegree

A traveler purchases a greegree from a market vendor.

Định nghĩa

Danh từ: - Bùa hộ mệnh châu Phi: "greegree" một loại bùa hộ mệnh hoặc vật thiêng liêng, thường được sử dụng trong các nền văn hóa Tây Phi, đặc biệt trong tín ngưỡng Vodun (Voodoo) hoặc các nghi lễ truyền thống. được cho mang lại sự bảo vệ, may mắn hoặc sức mạnh tâm linh cho người đeo.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một chiếc bùa hộ mệnh quanh cổ để bảo vệ mình khỏi các linh hồn xấu xa.)
  • (Người pháp sư đã tặng ấy một chiếc bùa hộ mệnh làm từ xương động vật lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a greegree": mang theo bùa hộ mệnh.

    • In some tribes, warriors carry a greegree into battle for protection. (Trong một số bộ lạc, các chiến binh mang theo bùa hộ mệnh vào trận chiến để được bảo vệ.)
  • "greegree as a ritual object": bùa hộ mệnh như một vật nghi lễ.

    • The greegree is often consecrated through a special ceremony by a priest. (Bùa hộ mệnh thường được thánh hóa qua một nghi lễ đặc biệt do thầy tế thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gris-gris (n): một biến thể chính tả khác của "greegree", phổ biến trong tiếng Pháp văn hóa Creole.

    • She purchased a gris-gris from a voodoo shop in New Orleans. ( ấy đã mua một chiếc bùa hộ mệnh từ một cửa hàng voodooNew Orleans.)
  • Amulet (n): bùa hộ mệnh nói chung, không chỉ riêng trong văn hóa châu Phi.

    • An amulet is often worn to ward off evil. (Một chiếc bùa hộ mệnh thường được đeo để xua đuổi tà ma.)
Từ đồng nghĩa
  • Talisman: vật phẩm mang lại may mắn hoặc sức mạnh siêu nhiên.
  • Charm: bùa chú, vật nhỏ tác dụng bảo vệ hoặc mang lại điều tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To put on a greegree: đeo bùa hộ mệnh vào người.

    • The elder put on a greegree before the ritual began. (Người lớn tuổi đã đeo bùa hộ mệnh trước khi nghi lễ bắt đầu.)
  • To make a greegree: làm ra một chiếc bùa hộ mệnh.

    • The witch doctor made a greegree from herbs and stones. (Thầy lang đã làm ra một chiếc bùa hộ mệnh từ thảo mộc đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear a greegree like a shield: đeo bùa hộ mệnh như một tấm khiên (ẩn dụ cho sự bảo vệ tinh thần).
    • She felt invincible, wearing her greegree like a shield against all negativity. ( ấy cảm thấy bất khả chiến bại, đeo bùa hộ mệnh như một tấm khiên chống lại mọi năng lượng tiêu cực.)