grigri
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bùa hộ mệnh châu Phi: "grigri" chỉ một loại bùa hộ mệnh hoặc vật linh thiêng, thường được sử dụng trong văn hóa Tây Phi, đặc biệt là trong các tín ngưỡng truyền thống. Nó có thể là một túi nhỏ chứa các vật phẩm tượng trưng hoặc một món đồ được cho là mang lại may mắn, bảo vệ khỏi tà ma hoặc tai ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a grigri around her neck for protection during the journey. (Cô ấy đeo một chiếc bùa hộ mệnh grigri quanh cổ để bảo vệ trong suốt chuyến đi.)
- The shaman gave him a grigri to ward off evil spirits. (Thầy cúng đã đưa cho anh ta một chiếc bùa grigri để xua đuổi tà ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry a grigri": mang theo một chiếc bùa grigri.
- Many villagers carry a grigri for good luck in daily life. (Nhiều dân làng mang theo một chiếc bùa grigri để cầu may trong cuộc sống hàng ngày.)
"to make a grigri": chế tạo một chiếc bùa grigri.
- The elder knows how to make a grigri using herbs and animal bones. (Người lớn tuổi biết cách chế tạo một chiếc bùa grigri bằng thảo mộc và xương động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Gris-gris (danh từ, biến thể chính tả): một dạng viết khác của "grigri", phổ biến trong tiếng Pháp và tiếng Anh.
- He bought a gris-gris from a market in Senegal. (Anh ấy đã mua một chiếc bùa gris-gris từ một khu chợ ở Senegal.)
Từ đồng nghĩa
- Amulet: bùa hộ mệnh (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Talisman: vật linh thiêng, bùa hộ mệnh (mang ý nghĩa may mắn hoặc bảo vệ).
- Fetish: vật thờ cúng, bùa chú (trong các tín ngưỡng truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "grigri".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "grigri".)