gri-gri

gri-gri

The climber secures the rope with a gri-gri before rappelling down the cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ lông nhiệt đới châu Mỹ: "gri-gri" tên gọi của một loại cây cọ thân phình to nhiều gai, quả hạch ăn được. Cây này thường mọcvùng nhiệt đới châu Mỹ.
    • Quả của cây gri-gri: Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ quả của loại cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gri-gri palm is known for its swollen trunk covered in sharp spines. (Cây cọ gri-gri nổi tiếng với thân cây phình to phủ đầy gai nhọn.)
    • Local people harvest the nuts of the gri-gri for food. (Người dân địa phương thu hoạch quả của cây gri-gri để làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gri-gri" trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật nhiệt đới hoặc sinh thái học.
    • The gri-gri is a key species in the tropical rainforest ecosystem. (Cây gri-gri một loài quan trọng trong hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Grigri (n): cách viết khác của "gri-gri", thường thấy trong văn bản học thuật.
    • The grigri palm is also known as Acrocomia aculeata. (Cây cọ grigri còn được gọi là Acrocomia aculeata.)
Từ đồng nghĩa
  • Cọ gai: tên gọi chung cho các loại cọ gai.
  • Cọ lông : dựa trên đặc điểm của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "gri-gri" danh từ chỉ loài cây, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do thuật ngữ chuyên ngành thực vật, "gri-gri" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng.