green-eyed
/'gri:naid/
Học thuậtThân thiện
A green-eyed colleague watches as her coworker receives praise from the boss.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghen tị, ghen tuông: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc lo sợ vì muốn có thứ người khác đang sở hữu hoặc vì sợ mất đi tình cảm, sự chú ý của ai đó vào tay người khác. Từ này thường dùng để miêu tả bản chất hoặc cảm xúc của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a green-eyed look when he praised his new colleague. (Cô ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt ghen tị khi anh ta khen ngợi đồng nghiệp mới.)
- His green-eyed attitude made it difficult for the team to collaborate. (Thái độ ghen tị của anh ấy khiến nhóm khó hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the green-eyed monster": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ sự ghen tị hoặc ghen tuông, được coi như một con quái vật.
- He warned that the green-eyed monster could destroy their friendship. (Anh ấy cảnh báo rằng con quái vật ghen tị có thể hủy hoại tình bạn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Green with envy: Cụm tính từ có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái ghen tị cực độ.
- She was green with envy when she saw her friend's new car. (Cô ấy ghen tị đến mức xanh mặt khi thấy chiếc xe mới của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Jealous: ghen, ghen tị.
- Envious: thèm muốn, ghen tị (thường nhấn mạnh vào việc muốn có thứ người khác có).
Thành ngữ liên quan
- Green-eyed monster: Con quái vật mắt xanh (chỉ sự ghen tị/ghen tuông).
- In the play, Othello is consumed by the green-eyed monster. (Trong vở kịch, Othello bị con quái vật ghen tuông thiêu đốt.)
A green-eyed colleague watches as her coworker receives praise from the boss.
tính từ
- ghen
Idioms
- green-eyed monstersự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông