greener
/'gri:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người chưa có kinh nghiệm, người mới vào nghề: Từ này dùng để chỉ một người mới bắt đầu, còn non nớt và thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực, công việc hoặc tình huống cụ thể.
- Người nước ngoài mới đến (đang tìm việc làm): Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là lịch sử, từ này có thể ám chỉ một người nhập cư mới đến một quốc gia, thường là với mục đích tìm kiếm cơ hội việc làm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't worry about the mistake; you're still a greener in this field. (Đừng lo lắng về sai lầm đó; bạn vẫn còn là người mới trong lĩnh vực này thôi.)
- The veteran mechanic showed the greener how to use the tools properly. (Người thợ máy kỳ cựu đã chỉ cho tay mới cách sử dụng dụng cụ đúng cách.)
- In the 19th century, many greeners arrived hoping to find work on the railroads. (Vào thế kỷ 19, nhiều người mới đến đã tới với hy vọng tìm được việc làm trên các tuyến đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a greener at something": là người mới, còn non kinh nghiệm trong việc gì đó.
- He admitted he was still a greener at managing such a large team. (Anh ấy thừa nhận mình vẫn còn là lính mới trong việc quản lý một đội ngũ lớn như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Green (tính từ): xanh lá cây; (nghĩa bóng) non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- He's still green and needs more training. (Anh ấy vẫn còn non nớt và cần được đào tạo thêm.)
- Greenhorn (danh từ): người mới, người thiếu kinh nghiệm (nghĩa tương tự "greener").
Từ đồng nghĩa
- Novice: người mới bắt đầu, tân binh.
- Rookie: tân binh, lính mới (thường dùng trong thể thao hoặc quân đội).
- Newcomer: người mới đến.
- Beginner: người mới học, người bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "greener" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Green behind the ears: Rất non nớt và thiếu kinh nghiệm (biến thể của "wet behind the ears").
- He may have a degree, but he's still green behind the ears when it comes to real-world projects. (Anh ấy có thể có bằng cấp, nhưng vẫn còn rất non nớt khi nói đến các dự án thực tế.)
danh từ (từ lóng)
- người chưa có kinh nghiệm, người mới vào nghề, lính mới
- người nước ngoài mới đến đang tìm việc làm