greenery

/'gri:nəri/
Học thuật
Thân thiện
greenery

The gardener carefully trims the lush greenery along the path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ xanh tươi: Chỉ khối lượng hoặc sự hiện diện của cây cối, cây, thực vật màu xanh lục, tạo nên một cảnh quan tươi mát.
    • Khu vực nhiều cây xanh: Một nơi, thường công viên hoặc vườn, được bao phủ bởi thảm thực vật xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love the greenery of this park; it's so peaceful. (Tôi yêu màu xanh cây cỏ của công viên này; thật yên bình.)
    • The city is trying to increase its urban greenery by planting more trees. (Thành phố đang cố gắng tăng thêm cây xanh đô thị bằng cách trồng thêm nhiều cây.)
    • After the long winter, the return of greenery is a welcome sight. (Sau mùa đông dài, sự trở lại của màu xanh cây cỏ một cảnh tượng đáng mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An oasis of greenery": Một ốc đảo cây xanh (một khu vực nhỏ, tươi mát đầy cây cối giữa một nơi khô cằn hoặc đô thị tông).
    • The small garden was an oasis of greenery in the middle of the bustling city. (Khu vườn nhỏ một ốc đảo cây xanh giữa lòng thành phố nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Green (adj, n): màu xanh lá cây; khu vực cỏ xanh (như trong sân golf).
  • Greens (n, số nhiều): rau xanh, rau ăn được ( dụ: spinach greens - rau chân vịt).
  • Greenhouse (n): nhà kính (một công trình để trồng cây, liên quan đến một nghĩa hiếm của "greenery").
Từ đồng nghĩa
  • Foliage: tán , đám cây (nhấn mạnh đến phần ).
  • Verdure: cây cỏ xanh tươi, sự tươi tốt (từ trang trọng hơn, thường chỉ sự tươi tốt của thực vật).
  • Vegetation: thảm thực vật (chung cho tất cả các loài thực vật trong một khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "greenery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "greenery")

greenery

The gardener carefully trims the lush greenery along the path.

danh từ
  1. cây cỏ
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà kính trồng cây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống