greenery

/'gri:nəri/
danh từ
  1. cây cỏ
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà kính trồng cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

greenery
The gardener carefully trims the lush greenery along the path.