grainer
/'greinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ vẽ vân giả: Người thợ có kỹ năng chuyên tạo ra các đường vân gỗ, đá cẩm thạch hoặc các hoa văn tự nhiên khác trên bề mặt đồ vật, thường bằng sơn hoặc các kỹ thuật đặc biệt.
- Bút lông vẽ vân giả: Một loại cọ chuyên dụng, thường có lông cứng và được thiết kế đặc biệt, dùng để tạo ra các hiệu ứng vân gỗ hoặc vân đá trong nghề sơn mài và trang trí.
- Công nhân thuộc da sần: Người lao động trong ngành thuộc da, chuyên xử lý bề mặt da để tạo ra kết cấu sần hoặc vân nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The master grainer was hired to make the new doors look like antique oak. (Người thợ vẽ vân giả bậc thầy được thuê để làm cho các cánh cửa mới trông giống như gỗ sồi cổ.)
- She carefully selected a fine grainer from her toolbox to start the marbling effect. (Cô ấy cẩn thận chọn một chiếc bút lông vẽ vân giả tốt từ hộp dụng cụ để bắt đầu tạo hiệu ứng vân đá.)
- As a grainer in the tannery, his job was to give the leather its distinctive pebbled texture. (Là một công nhân thuộc da sần trong xưởng thuộc da, công việc của anh ta là tạo cho tấm da kết cấu sần nổi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master grainer": Thợ vẽ vân giả bậc thầy, người có tay nghề rất cao và kinh nghiệm lâu năm trong nghệ thuật tạo vân giả.
- The restoration of the historic paneling required a master grainer. (Việc phục chế các tấm ốp tường lịch sử đòi hỏi một thợ vẽ vân giả bậc thầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Graining (danh động từ): Hành động hoặc kỹ thuật vẽ vân giả.
- The graining on that furniture is incredibly realistic. (Đường vân giả trên món đồ nội thất đó trông cực kỳ chân thực.)
- Grained (tính từ): Có vân, đã được tạo vân.
- The grained leather had a luxurious feel. (Loại da có vân sần mang lại cảm giác sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Faux finisher: Thợ hoàn thiện bề mặt giả (chỉ nghĩa "thợ vẽ vân giả").
- Marbler: Thợ vẽ vân đá cẩm thạch giả (một chuyên ngành hẹp của grainer).
- Texture worker: Công nhân tạo kết cấu (có thể chỉ nghĩa "công nhân thuộc da sần").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "grainer" là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "grainer" là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- thợ vẽ vân giả
- bút lông vẽ vân giả
- công nhân thuộc da sần