greenish-gray

Học thuật
Thân thiện
greenish-gray

The artist mixed a greenish-gray color for the stormy sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xám pha xanh ( cây): Một màu sắc trung gian, sự pha trộn giữa màu xám màu xanh lá cây, tạo ra một sắc thái nhẹ nhàng, thường thấy trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old military uniform had a greenish-gray hue. (Bộ đồng phục quân đội màu xám pha xanh.)
    • The sea looked greenish-gray under the cloudy sky. (Biển trông màu xám pha xanh dưới bầu trời nhiều mây.)
    • She painted the walls a soft greenish-gray color. ( ấy sơn tường một màu xám pha xanh nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A greenish-gray tint": Một sắc xám pha xanh nhẹ.
    • The photograph had faded to a greenish-gray tint over the years. (Bức ảnh đã phai màu thành một sắc xám pha xanh qua nhiều năm.)
  • "Greenish-gray eyes": Đôi mắt màu xám pha xanh.
    • He was known for his striking greenish-gray eyes. (Anh ấy được biết đến với đôi mắt màu xám pha xanh nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Grayish-green (adj): Màu xanh pha xám (nhấn mạnh vào sắc xanh hơn).
    • The moss on the stone was a damp grayish-green. (Rêu trên đá màu xanh pha xám ẩm ướt.)
  • Slate (n/adj): Màu xám xanh đậm (như đá phiến).
    • They chose a slate blue for the roof. (Họ chọn màu xanh xám đậm cho mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaucous (adj): (Màu) xanh lục pha xám nhạt, thường dùng để mô tả cây hoặc quả lớp phấn.
    • The glaucous leaves of the eucalyptus tree. (Những chiếc xanh xám phấn của cây bạch đàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chỉ màu sắc này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "greenish-gray".

greenish-gray

The artist mixed a greenish-gray color for the stormy sky.

Adjective
  1. màu xám pha xanh ( cây)

Từ tương tự