greffon

Học thuật
Thân thiện
greffon

Le jardinier insère un greffon sur le porte-greffe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồi ghép, mầm ghép: Một phần của cây (thườngmột chồi hoặc mắt cây) được lấy từ một cây này để ghép vào một cây khác nhằm nhân giống.
    • Mảnh ghép: Trong y học, chỉ một mảnh hoặc cơ quan được lấy từ cơ thể người hiến tặng hoặc từ một phần khác của cơ thể bệnh nhân để cấy ghép vào vị trí cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Trong nông nghiệp/làm vườn:

    • Le jardinier a prélevé un greffon sur un pommier pour le greffer sur un autre. (Người làm vườn đã lấy một chồi ghép từ một cây táo để ghép lên một cây khác.)
    • La réussite de la greffe dépend de la qualité du greffon. (Sự thành công của việc ghép cây phụ thuộc vào chất lượng của mầm ghép.)
  • Trong y học:

    • Les greffons de peau sont essentiels pour traiter les brûlures graves. (Các mảnh ghép dathiết yếu để điều trị các vết bỏng nặng.)
    • Le greffon rénal a été parfaitement accepté par le corps du receveur. (Mảnh ghép thận đã được cơ thể người nhận chấp nhận hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greffon compatible": Mảnh ghép tương thích (về mặt sinh học, miễn dịch).

    • La recherche d'un greffon compatible est une étape cruciale avant une transplantation. (Việc tìm kiếm một mảnh ghép tương thíchmột bước quan trọng trước khi cấy ghép.)
  • "Prélèvement d'un greffon": Việc lấy mẫu ghép.

    • Le prélèvement d'un greffon osseux est une intervention délicate. (Việc lấy một mảnh ghép xươngmột thủ thuật tinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Greffer (động từ): Ghép, cấy ghép.

    • Il faut greffer le greffon au bon moment. (Phải ghép chồi ghép vào đúng thời điểm.)
  • Greffe (danh từ giống cái): Sự ghép cây; cuộc phẫu thuật cấy ghép; cơ quan/tổ chức phụ trách việc đăngpháp lý (tòa án).

    • La greffe de ce rosier a bien pris. (Việc ghép cây hoa hồng này đã bén rễ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Scion (trong nông nghiệp): Chồi ghép, cành ghép.
  • Transplant (trong y học): Vật ghép, mảnh ghép.
Các cụm từ liên quan
  • Faire un prélèvement de greffon: Thực hiện lấy mẫu để ghép.

    • Les chirurgiens vont faire un prélèvement de greffon sur le fémur. (Các bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện lấy mẫu ghép từ xương đùi.)
  • Survie du greffon: Sự sống sót của mảnh ghép.

    • La survie du greffon à long terme est l'objectif principal. (Sự sống sót lâu dài của mảnh ghépmục tiêu chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "greffon".

greffon

Le jardinier insère un greffon sur le porte-greffe.

danh từ giống đực
  1. chồi ghép mầm ghép; mảnh ghép

Từ gần giống