griffon
/'grifən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thần thoại, Thần học) Quái vật sư ưng: Một sinh vật thần thoại có thân sư tử và đầu, cánh của chim ưng.
- (Động vật học) Kền kền rừng: Một loài chim ăn xác chết, thuộc chi Gyps.
- Chó grifông: Một giống chó có bộ lông xù và khuôn mặt đặc trưng.
- Miệng mạch nước: Phần đầu ra của một mạch nước ngầm hoặc suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le griffon est une créature légendaire. (Griffon là một sinh vật huyền thoại.)
- Un griffon plane au-dessus des montagnes. (Một con kền kền rừng lượn trên những ngọn núi.)
- J'ai adopté un adorable griffon. (Tôi đã nhận nuôi một chú chó grifông đáng yêu.)
- L'eau sortait du griffon dans la cour. (Nước chảy ra từ miệng mạch nước trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Griffon" trong huy hiệu học: Hình tượng griffon thường xuất hiện trên huy hiệu hoặc quốc huy, biểu tượng cho sức mạnh và sự canh giữ.
- Le blason de la famille est orné d'un griffon. (Huy hiệu của gia đình được trang trí bằng một hình griffon.)
Biến thể và từ gần giống
- Griffonne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "griffon", thường dùng để chỉ con cái của giống chó này.
- La griffonne a eu une portée de chiots. (Con chó grifông cái đã có một lứa chó con.)
- Griffonnage (danh từ giống đực): Nét vẽ nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả.
- Je n'arrive pas à lire ton griffonnage. (Tôi không thể đọc được nét chữ nguệch ngoạc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la créature mythique: Chimère (quái vật kết hợp), Sphinx (nhân sư).
- Pour l'oiseau: Vautour (kền kền).
- Pour le chien: Aucun synonyme exact; on peut décrire la race.
- Pour la source: Source (nguồn), fontaine (đài phun nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Fort comme un griffon: Khỏe như griffon (rất khỏe mạnh).
- Ce lutteur est fort comme un griffon. (Đô vật này khỏe như griffon.)
- Avoir un œil de griffon: Có con mắt tinh tường, nhìn xa trông rộng.
- Le vieux sage a un œil de griffon. (Vị hiền triết già có con mắt tinh tường.)
{{griffon}}
danh từ giống đực
- (thần thoại; thần học) quái vật sư ưng (mình sư tử, đầu và cánh chim ưng)
- (động vật học) kền kền rừng
- chó grifông
- miệng mạch nước