grenadier
/,grenə'diə/
Học thuậtThân thiện
A grenadier stands ready with his equipment in a historical military encampment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Lính ném lựu đạn: Một binh sĩ bộ binh được trang bị và chuyên sử dụng lựu đạn.
- Thành viên của Trung đoàn Vệ binh Grenadier: Một binh sĩ thuộc một trung đoàn vệ binh danh tiếng trong quân đội Anh, đặc biệt là Trung đoàn Vệ binh Cận vệ số 1 của Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grenadier threw the explosive into the enemy trench. (Người lính ném lựu đạn đã ném quả lựu đạn vào chiến hào của địch.)
- He served as a grenadier in the British Army. (Anh ấy từng phục vụ với tư cách là một lính ném lựu đạn trong Quân đội Anh.)
- The Grenadier Guards are responsible for ceremonial duties in London. (Đội Vệ binh Grenadier chịu trách nhiệm các nhiệm vụ nghi lễ ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Grenadiers": Thường dùng để chỉ Trung đoàn Vệ binh Grenadier (Grenadier Guards), một đơn vị lính cận vệ lâu đời và danh tiếng của Lục quân Anh.
- The Grenadiers have a long history dating back to 1656. (Đội Vệ binh Grenadier có một lịch sử lâu đời bắt nguồn từ năm 1656.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenade (n): Lựu đạn. Đây là vũ khí mà một sử dụng.
- He pulled the pin from the grenade. (Anh ta rút chốt từ quả lựu đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Guardsman: Lính vệ binh (đặc biệt khi nói về thành viên của các trung đoàn cận vệ).
- Infantryman: Bộ binh, lính bộ binh (nghĩa rộng hơn).
A grenadier stands ready with his equipment in a historical military encampment.
danh từ
- (quân sự) lính ném lựu đạn
Idioms
- the Grenadiers; the Grenadier Guardstrung đoàn vệ binh của vua Anh