grenadier
/,grenə'diə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lựu: Trong thực vật học, "grenadier" là tên gọi của cây lựu.
- Lính ném lựu đạn: Chỉ người lính chuyên sử dụng lựu đạn trong chiến đấu.
- Lính tinh nhuệ: Chỉ một binh chủng hoặc người lính ưu tú, tinh nhuệ trong quân đội.
- Người cao lớn; người đàn bà dáng điệu đàn ông: (Cách dùng thân mật) Chỉ một người có thân hình cao lớn, hoặc một người phụ nữ có dáng vẻ, cử chỉ giống đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le grenadier est un arbre fruitier. (Cây lựu là một loại cây ăn quả.)
- Les grenadiers ont attaqué les premières lignes ennemies. (Những người lính ném lựu đạn đã tấn công các tuyến đầu của địch.)
- Il a été sélectionné pour intégrer les grenadiers de la Garde. (Anh ấy đã được chọn để gia nhập đội quân tinh nhuệ của Vệ binh.)
- Quelle grenadier, cette femme ! (Người phụ nữ này trông thật cao lớn và mạnh mẽ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux grenadier": Cựu binh tinh nhuệ, lính già kỳ cựu.
- Les récits du vieux grenadier étaient captivants. (Những câu chuyện của người lính già kỳ cựu thật hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Grenade (danh từ giống cái): Quả lựu đạn; quả lựu (trái cây).
- Il a lancé une grenade. (Anh ta đã ném một quả lựu đạn.)
Grenadière (danh từ giống cái): (Ít dùng) Nữ lính ném lựu đạn; dây đeo trang trí trên quân phục.
Từ đồng nghĩa
- Pour le soldat d'élite: Lính dù, lính tinh nhuệ.
- Pour la personne de grande taille: Người khổng lồ, người cao lớn (trong cách dùng thân mật).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây lựu
- lính ném lựu đạn
- lính tinh nhuệ
- (thân mật) người cao lớn; người đàn bà dáng điệu đàn ông