grenade

/gri'neid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lựu đạn: Một loại khí nhỏ, cầm tay, chứa chất nổ, thường được ném bằng tay hoặc bắn từ một thiết bị phóng. được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian ngắn hoặc khi va chạm, gây sát thương bằng mảnh vỡ hoặc sóng xung kích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier pulled the pin and threw the grenade. (Người lính giật chốt ném quả lựu đạn.)
    • Fragments from the grenade injured several people. (Các mảnh vỡ từ quả lựu đạn đã làm bị thương vài người.)
    • They found an old, unexploded grenade in the field. (Họ tìm thấy một quả lựu đạn , chưa nổ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook off a grenade": (thuật ngữ quân sự) giữ lựu đạn trong vài giây sau khi giật chốt trước khi ném để giảm thời gian kẻ địch có thể phản ứng.

    • He cooked off the grenade for two seconds before throwing it into the bunker. (Anh ta giữ lựu đạn hai giây sau khi giật chốt trước khi ném vào lô cốt.)
  • "grenade launcher": (từ ghép, được giải thích riêng) súng phóng lựu đạn.

    • The grenade launcher is mounted under the rifle barrel. (Súng phóng lựu đạn được gắn dưới nòng súng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand grenade (n): Lựu đạn cầm tay (loại phổ biến nhất).

    • He was trained to use a hand grenade. (Anh ấy được huấn luyện sử dụng lựu đạn cầm tay.)
  • Stun grenade / Flashbang (n): Lựu đạn gây choáng, lựu đạn ánh sáng (phi sát thương, dùng để làm mất phương hướng tạm thời).

    • The police used a stun grenade to disorient the suspects. (Cảnh sát sử dụng lựu đạn gây choáng để làm mất phương hướng các nghi phạm.)
  • Smoke grenade (n): Lựu đạn khói.

    • They deployed smoke grenades to create a cover. (Họ triển khai lựu đạn khói để tạo màn che.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosive device: Thiết bị nổ (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng bằng).
  • Bomb: Bom, chất nổ (nghĩa chung, thường chỉ vật lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "grenade" với tư cách một động từ. "Grenade" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a live grenade": (nghĩa bóng) Một tình huống hoặc con người cực kỳ nguy hiểm bất ổn, có thể "phát nổ" bất cứ lúc nào.
    • The political scandal is a live grenade that could destroy his career. (Vụ bê bối chính trị như một quả lựu đạn còn sống có thể phá hủy sự nghiệp của ông ta.)
danh từ
  1. (quân sự) lựu đạn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grenade"