gridiron
/'grid,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỉ nướng: Một dụng cụ nấu ăn gồm các thanh kim loại song song, dùng để nướng thịt hoặc cá trực tiếp trên lửa.
- Sân bóng bầu dục Mỹ: (Từ Mỹ, thông tục) Chỉ sân thi đấu bóng bầu dục Mỹ, đặc biệt là phần sân được đánh dấu bởi các đường kẻ ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He placed the steaks on the hot gridiron. (Anh ấy đặt những miếng bít tết lên chiếc vỉ nướng nóng.)
- The team practiced hard on the gridiron every afternoon. (Đội bóng luyện tập chăm chỉ trên sân bóng bầu dục mỗi buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the gridiron": (Thành ngữ) Cảm thấy bồn chồn, lo lắng, như đang ngồi trên đống lửa.
- Waiting for the exam results, he felt like he was on the gridiron. (Chờ đợi kết quả thi, anh ta cảm thấy bồn chồn như ngồi trên đống lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Grid (n): Lưới, hệ thống đường kẻ ô. Đôi khi được dùng thay thế không chính thức cho "gridiron" trong ngữ cảnh thể thao.
- Grill (n): Vỉ nướng (nghĩa tương đồng với "gridiron" khi là dụng cụ nhà bếp).
Từ đồng nghĩa
- Grill: Vỉ nướng (cho nghĩa dụng cụ nấu ăn).
- Football field: Sân bóng đá/bóng bầu dục (cho nghĩa sân thể thao, nhưng ít đặc trưng cho bóng bầu dục Mỹ hơn).
Thành ngữ liên quan
- "to be on the gridiron": Như đã nêu ở mục Các cách sử dụng nâng cao, đây là thành ngữ chính liên quan đến từ này, diễn tả trạng thái căng thẳng, lo lắng tột độ.
danh từ
- vỉ (nướng chả)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (thông tục) sân đá bóng (trong phạm vi đường biên)
- (sân khấu) khung (để) kéo phông (trên tầng thượng sân khấu)
- (hàng hải) giàn đỡ tàu (trong xưởng)
Idioms
- to be on the gridironbồn chồn như ngồi trên đống lửa