grid
/grid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống đường dây điện: Mạng lưới các đường dây phân phối điện năng trên một khu vực rộng lớn.
- Đường kẻ ô, lưới ô vuông: Một mẫu hình gồm các đường thẳng ngang và dọc đều đặn tạo thành các ô vuông, thường dùng trong bản đồ, biểu đồ hoặc thiết kế.
- Vỉ nướng: Một dụng cụ nấu ăn bằng kim loại, thường có các thanh song song, dùng để nướng thịt hoặc cá.
- (Kỹ thuật) Lưới điều khiển: Một điện cực trong đèn điện tử chân không dùng để điều khiển dòng electron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The national power grid supplies electricity to the entire country. (Lưới điện quốc gia cung cấp điện cho toàn bộ đất nước.)
- Draw the map using a one-centimeter grid for accuracy. (Hãy vẽ bản đồ bằng một lưới ô vuông một centimet để đảm bảo độ chính xác.)
- Place the fish on the grid and cook over the fire. (Đặt cá lên vỉ nướng và nấu trên lửa.)
- The signal is controlled by adjusting the grid voltage. (Tín hiệu được điều khiển bằng cách điều chỉnh điện áp lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Off the grid": Không kết nối với hệ thống tiện ích công cộng (như điện, nước); sống tự cung tự cấp.
- They live in a cabin, completely off the grid. (Họ sống trong một căn nhà gỗ, hoàn toàn tách biệt khỏi lưới điện.)
- "Grid reference": Tọa độ lưới, dùng để xác định vị trí chính xác trên bản đồ có ô lưới.
- Find the location using the grid reference C4. (Tìm vị trí bằng tọa độ lưới C4.)
Biến thể và từ gần giống
- Gridiron (n): Sân bóng bầu dục Mỹ (có các đường kẻ ô); cũng có thể chỉ vỉ nướng.
- Gridlock (n): Tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng (nghĩa bóng từ việc các phương tiện chặn nhau tại các giao lộ tạo thành ô lưới).
- Supergrid (n): Siêu lưới điện, một mạng lưới truyền tải điện cao áp quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa
- Network (n): Mạng lưới (dùng cho hệ thống phân phối).
- Grating (n): Vỉ, lưới kim loại (dùng cho vật dụng nấu ăn).
- Matrix (n): Ma trận, hệ thống các ô (dùng cho mẫu hình ô vuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "grid" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "To be on the grid": Được kết nối với hệ thống hạ tầng hoặc thông tin chính thống.
- As a journalist, you need to be on the grid to get the latest news. (Là một nhà báo, bạn cần phải kết nối với hệ thống để có tin tức mới nhất.)
danh từ
- hệ thống đường dây (điện phân bố trong một khu vực)
- đường kẻ ô (để vẽ bản đồ)
- vỉ (nướng chả)
- chấn song sắt
- (raddiô) lưới điều khiển