grig
/grig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chình con; lươn con: Một con cá chình hoặc lươn nhỏ, còn non.
- Châu chấu; cào cào: Một loại côn trùng nhảy, thuộc bộ Orthoptera, thường gặp trên đồng cỏ.
- Con dê: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một con dê, đặc biệt là dê cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman caught a tiny grig in his net. (Người ngư dân bắt được một con cá chình con trong lưới của mình.)
- A grig was chirping loudly in the summer field. (Một con châu chấu đang kêu rất to trên cánh đồng mùa hè.)
- The old tale spoke of a witch's grig that gave magical milk. (Câu chuyện cổ kể về một con dê của mụ phù thủy cho sữa thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Merry as a grig": Vui vẻ, hạnh phúc, hoạt bát. (Thành ngữ cổ, dựa trên hình ảnh con châu chấu nhảy nhót).
- Despite his age, the old sailor was as merry as a grig. (Bất chấp tuổi tác, lão thủy thủ già vẫn vui vẻ hoạt bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Grigri (n): (Từ khác) Một bùa hộ mệnh hoặc vật may mắn.
Từ đồng nghĩa
- Elver (n): Cá chình con.
- Grasshopper (n): Châu chấu.
- Nymph (n): (Động vật học) Ấu trùng của một số côn trùng như châu chấu.
- Kid (n): Dê con.
Thành ngữ liên quan
- "Merry as a grig": Rất vui vẻ và sống động.
- The children were merry as grigs at the fair. (Bọn trẻ vui vẻ nhộn nhịp tại hội chợ.)
danh từ (động vật học)
- cá chình con; lươn con
- châu chấu; cào cào
- con dê