grig

/grig/
Học thuật
Thân thiện
grig

A young grig hops through the tall grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chình con; lươn con: Một con chình hoặc lươn nhỏ, còn non.
    • Châu chấu; cào cào: Một loại côn trùng nhảy, thuộc bộ Orthoptera, thường gặp trên đồng cỏ.
    • Con : (Nghĩa cổ, ít dùng) Một con , đặc biệt cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman caught a tiny grig in his net. (Người ngư dân bắt được một con chình con trong lưới của mình.)
    • A grig was chirping loudly in the summer field. (Một con châu chấu đang kêu rất to trên cánh đồng mùa .)
    • The old tale spoke of a witch's grig that gave magical milk. (Câu chuyện cổ kể về một con của mụ phù thủy cho sữa thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merry as a grig": Vui vẻ, hạnh phúc, hoạt bát. (Thành ngữ cổ, dựa trên hình ảnh con châu chấu nhảy nhót).
    • Despite his age, the old sailor was as merry as a grig. (Bất chấp tuổi tác, lão thủy thủ già vẫn vui vẻ hoạt bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Grigri (n): (Từ khác) Một bùa hộ mệnh hoặc vật may mắn.
Từ đồng nghĩa
  • Elver (n): chình con.
  • Grasshopper (n): Châu chấu.
  • Nymph (n): (Động vật học) Ấu trùng của một số côn trùng như châu chấu.
  • Kid (n): con.
Thành ngữ liên quan
  • "Merry as a grig": Rất vui vẻ sống động.
    • The children were merry as grigs at the fair. (Bọn trẻ vui vẻ nhộn nhịp tại hội chợ.)
grig

A young grig hops through the tall grass.

danh từ (động vật học)
  1. chình con; lươn con
  2. châu chấu; cào cào
  3. con

Từ gần giống

Từ chứa "grig"