grig

/grig/
danh từ (động vật học)
  1. chình con; lươn con
  2. châu chấu; cào cào
  3. con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grig"

grig
A young grig hops through the tall grass.