crag
/kræg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏm đá dốc, lởm chởm: Chỉ một khối đá hoặc mỏm đá cao, dốc đứng và có bề mặt gồ ghề, thường được tìm thấy trên núi hoặc bờ biển.
- Vách đá cheo leo: Một vách đá dựng đứng, hiểm trở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eagle built its nest high on the crag. (Đại bàng làm tổ trên cao ở một mỏm đá cheo leo.)
- Climbers enjoy the challenge of scaling the steep crag. (Những người leo núi thích thử thách chinh phục vách đá dốc đứng.)
- The castle was perched on a lonely crag overlooking the sea. (Lâu đài nằm chênh vênh trên một vách đá cô độc nhìn ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sea crag": Mỏm đá ven biển, thường bị sóng biển bào mòn.
- The lighthouse stood firm on the sea crag. (Ngọn hải đăng đứng vững trên mỏm đá ven biển.)
Trong văn học hoặc mô tả, "crag" thường gợi lên hình ảnh khắc nghiệt, hùng vĩ và cô độc của thiên nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Craggy (tính từ): Có nhiều mỏm đá lởm chởm; (khuôn mặt) gồ ghề, góc cạnh.
- They hiked through the craggy mountains. (Họ đi bộ xuyên qua những ngọn núi đá lởm chởm.)
Từ đồng nghĩa
- Cliff: Vách đá, vách núi (nhấn mạnh vào mặt dốc thẳng đứng).
- Precipice: Vách đá thẳng đứng, rất nguy hiểm (nhấn mạnh độ cao và sự nguy hiểm).
- Bluff: Vách đá dốc (thường bằng phẳng ở đỉnh).
Từ trái nghĩa
- Plain: Đồng bằng (vùng đất bằng phẳng, thấp).
- Valley: Thung lũng (vùng đất trũng giữa các đồi núi).
danh từ
- núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo