grog

/grɔg/
Học thuật
Thân thiện
grog

A sailor drinks a mug of grog on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu grôc: Một loại đồ uống cồn, thường được làm bằng cách pha loãng rượu rum (hoặc một loại rượu mạnh khác) với nước. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử từ hải quân Anh.
    • Đồ uống cồn nói chung (thông tục, chủ yếuÚc/NZ): Trong cách dùng thông tục, đặc biệtÚc New Zealand, "grog" có thể chỉ chung các loại đồ uống cồn, đặc biệt bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors were given their daily ration of grog. (Những thủy thủ được phát phần rượu grôc hàng ngày của họ.)
    • After a long week, he enjoyed a glass of grog by the fire. (Sau một tuần dài, anh ấy thưởng thức một ly rượu grôc bên sưởi.)
    • He's gone down to the pub for a few grogs. (Anh ta đã xuống quán rượu để uống vài ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the grog" (thông tục, chủ yếuÚc/NZ): Đang uống rượu bia, say xỉn.

    • He's been on the grog all weekend. (Anh ta đã uống rượu say xỉn cả cuối tuần.)
  • "Grog shop" (, thông tục): Quán rượu, tiệm bán rượu.

    • They met at the old grog shop on the corner. (Họ gặp nhau tại quán rượu góc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Groggy (tính từ): Choáng váng, lảo đảo, cảm thấy mệt mỏi mất phương hướng (thường do ốm, thiếu ngủ hoặc tác động của rượu).
    • I felt groggy after the long flight. (Tôi cảm thấy choáng váng sau chuyến bay dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Diluted rum: Rượu rum pha loãng.
  • Booze (thông tục): Rượu bia nói chung.
  • Tipple (thông tục, thân mật): Đồ uống cồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "grog" với tư cách một động từ. Cách dùng động từ "to grog" (uống rượu grôc) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • Splice the mainbrace: Một mệnh lệnh hải quân truyền thống có nghĩa phân phát rượu grog cho thủy thủ đoàn; ngày nay dùng theo nghĩa bóng đề nghị hoặc uống một ly rượu mạnh.
    • The Captain ordered to splice the mainbrace after the victory. (Thuyền trưởng ra lệnh phân phát rượu cho thủy thủ đoàn sau chiến thắng.)
grog

A sailor drinks a mug of grog on the ship's deck.

danh từ
  1. Grôc (rượu nặng pha nước)
nội động từ
  1. uống grôc
ngoại động từ
  1. pha grôc
  2. tráng (súc) (thùng rượu) bằng nước sôi (để lấy hết rượu)