grilloir

Học thuật
Thân thiện
grilloir

Le grilloir tourne lentement pour rôtir les grains de café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái rang phê: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để rang hạt phê.
    • quay thịt: Một loại hoặc thiết bị dùng để nướng hoặc quay thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieux grilloir à café sentait bon. (Cái máy rang phê mùi thơm.)
    • Ils ont cuit le poulet dans un grand grilloir. (Họ đã nấu con trong một quay thịt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grilloir à charbon de bois": quay thịt bằng than củi.
    • La saveur de la viande cuite au grilloir à charbon de bois est unique. (Hương vị của thịt nấu bằng quay than củiđộc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Griller (động từ): nướng, rang.

    • Il faut griller les grains de café. (Phải rang hạt phê.)
  • Gril (danh từ giống đực): vỉ nướng.

    • Mets les saucisses sur le gril. (Để xúc xích lên vỉ nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rôtissoire (danh từ giống cái): quay, máy quay thịt.
  • Torréfacteur (danh từ giống đực): máy rang ( phê, hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "grilloir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grilloir".

grilloir

Le grilloir tourne lentement pour rôtir les grains de café.

danh từ giống đực
  1. cái rang phê
  2. quay thịt

Từ gần giống