grimness

grimness

The grimness of the long winter was evident in the barren landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt: "grimness" chỉ tính chất hoặc trạng thái khó chịu, khó chịu đựng, thường liên quan đến điều kiện khắc nghiệt, thời tiết lạnh giá hoặc hoàn cảnh khó khăn. - Sự dữ tợn, sự ghê rợn: "grimness" cũng mô tả vẻ ngoài hoặc bầu không khí u ám, đáng sợ, gây cảm giác ghê rợn hoặc nặng nề.

dụ sử dụng
  • Sự nghiêm khắc, khắc nghiệt:

    • The grimness of the northern winter made life very hard for the villagers. (Sự khắc nghiệt của mùa đông phương Bắc khiến cuộc sống của dân làng trở nên rất khó khăn.)
    • He could not bear the grimness of the prison conditions. (Anh ta không thể chịu đựng nổi sự khắc nghiệt của điều kiện nhà tù.)
  • Sự dữ tợn, ghê rợn:

    • The grimness of his expression scared the children. (Vẻ dữ tợn trên khuôn mặt anh ta làm trẻ sợ hãi.)
    • There was a certain grimness in the abandoned house that made visitors uneasy. ( một sự ghê rợn nhất định trong ngôi nhà bỏ hoang khiến du khách cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with grimness": với thái độ nghiêm trọng, không khoan nhượng.

    • She faced the challenge with grimness, determined to succeed. ( ấy đối mặt với thử thách với thái độ nghiêm trọng, quyết tâm thành công.)
  • "the grimness of reality": sự khắc nghiệt của thực tế.

    • The film captures the grimness of life during the war. (Bộ phim nắm bắt sự khắc nghiệt của cuộc sống trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Grim (tính từ): nghiêm khắc, dữ tợn, khắc nghiệt.

    • The teacher gave a grim look to the noisy students. (Giáo viên đưa một cái nhìn nghiêm khắc về phía học sinh ồn ào.)
  • Grimly (trạng từ): một cách nghiêm trọng, dữ tợn.

    • He smiled grimly, knowing the danger ahead. (Anh ta mỉm cười một cách dữ tợn, biết hiểm nguy phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Harshness: sự khắc nghiệt, sự thô bạo (dùng cho điều kiện hoặc tính cách).

    • The harshness of the desert climate is well-known. (Sự khắc nghiệt của khí hậu sa mạc ai cũng biết.)
  • Severity: sự nghiêm trọng, sự khắc nghiệt (dùng cho hình phạt, bệnh tật, hoặc thời tiết).

    • The severity of the storm caused widespread damage. (Sự nghiêm trọng của cơn bão gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • Ghastliness: sự ghê rợn, sự kinh dị (nhấn mạnh khía cạnh đáng sợ).

    • The ghastliness of the scene made her turn away. (Sự ghê rợn của cảnh tượng khiến ấy quay mặt đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Grim reality": thực tế khắc nghiệt (thành ngữ phổ biến).

    • They had to face the grim reality of unemployment. (Họ phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt của thất nghiệp.)
  • "Grim determination": quyết tâm cứng rắn, không lay chuyển.

    • With grim determination, he finished the marathon despite the pain. (Với quyết tâm cứng rắn, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp cơn đau.)