grippage

Học thuật
Thân thiện
grippage

Le mécanicien applique de l'huile pour éviter le grippage du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ khí, Cơ học) Sự rít, sự kẹt cứng: Chỉ hiện tượng các bộ phận kim loại trong máy móc bị kẹt, rít lại với nhau một cách đột ngột bất thường, thường do thiếu dầu bôi trơn hoặc ma sát quá mức.
    • Sự cứng: Có thể dùng để mô tả tình trạng một cơ cấu cơ khí ngừng hoạt động bị kẹt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grippage du moteur est à un manque d'huile. (Sự rít của động cơ là do thiếu dầu.)
    • Pour éviter le grippage, il faut graisser régulièrement les pièces mécaniques. (Để tránh hiện tượng kẹt cứng, cần phải bôi mỡ định kỳ các bộ phận cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grippage à froid": sự kẹt cứng do lạnh (thường xảy ra khi nhiệt độ thấp làm thay đổi kích thước hoặc tính chất của vật liệu).
    • Le grippage à froid des pistons est un problème courant en hiver. (Hiện tượng piston kẹt cứng do lạnhmột vấn đề thường gặp vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gripper (động từ): làm kẹt, làm rít; bám chặt.
    • Les freins ont grippé. (Phanh đã bị kẹt.)
  • Grippant, e (tính từ): có thể gây kẹt, tính chất làm rít.
    • Une pièce grippante. (Một bộ phận dễ bị kẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Blocage (danh từ giống đực): sự tắc, sự kẹt.
  • Coincement (danh từ giống đực): sự kẹt, sự mắc kẹt.
  • Saisissement (danh từ giống đực): sự kẹt cứng (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça a pris grippage.": (Cách nói thông tục) Cái đó đã bị kẹt cứng rồi.
    • La vis ne tourne plus, ça a pris grippage. (Con vít không quay được nữa, đã bị kẹt cứng rồi.)
grippage

Le mécanicien applique de l'huile pour éviter le grippage du moteur.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) sự rít (do thiếu dầu mỡ)

Từ gần giống