groupage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tập hợp kiện hàng (cùng gửi đi một nơi): "groupage" chỉ hành động hoặc quy trình gom nhiều lô hàng nhỏ từ các chủ hàng khác nhau thành một lô hàng lớn duy nhất để vận chuyển chung đến một địa điểm, nhằm tối ưu hóa chi phí và không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le groupage de marchandises permet de réduire les coûts de transport. (Việc tập hợp kiện hàng cho phép giảm chi phí vận chuyển.)
- Notre société se spécialise dans le groupage maritime vers l'Asie. (Công ty chúng tôi chuyên về sự tập hợp kiện hàng đường biển đi châu Á.)
- *Le prix est plus avantageux grâce au groupage. (Giá cả có lợi hơn nhờ vào sự tập hợp kiện hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du groupage": thực hiện việc gom hàng, tập hợp hàng hóa.
- Cet expéditeur fait du groupage pour plusieurs clients. (Người gửi hàng này thực hiện việc tập hợp hàng cho nhiều khách hàng.)
- "Envoi en groupage": lô hàng được gửi theo hình thức gom hàng.
- Votre colis partira en groupage la semaine prochaine. (Kiện hàng của bạn sẽ được gửi theo hình thức tập hợp kiện hàng vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Groupeur (n.m): người hoặc công ty chuyên thực hiện dịch vụ gom hàng (groupage).
- Il travaille comme groupeur pour une compagnie logistique. (Anh ấy làm người gom hàng cho một công ty hậu cần.)
- Regroupement (n.m): sự tập hợp, sự nhóm lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vận tải).
- Le regroupement des données est nécessaire pour l'analyse. (Việc tập hợp dữ liệu là cần thiết cho phần tích.)
Từ đồng nghĩa
- Consolidation (n.f): sự hợp nhất, củng cố (thường dùng trong vận tải với nghĩa tương tự "groupage").
- Rassemblement (n.m): sự tập trung, quy tụ (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Groupage maritime: tập hợp kiện hàng đường biển.
- Le groupage maritime est une solution économique pour l'export. (Tập hợp kiện hàng đường biển là một giải pháp kinh tế cho xuất khẩu.)
- Groupage aérien: tập hợp kiện hàng đường hàng không.
- *Pour les envois urgents, optez pour le groupage aérien. (Đối với các lô hàng gấp, hãy chọn tập hợp kiện hàng đường hàng không.)
- Centre de groupage: trung tâm tập kết, gom hàng.
- *Les colis sont triés au centre de groupage. (Các kiện hàng được phân loại tại trung tâm tập kết.)
Thành ngữ liên quan
- Faire masse commune: (nghĩa đen: tạo thành một khối chung) - thường dùng để chỉ việc gộp chung lợi ích hoặc nguồn lực, có liên hệ ý niệm với "groupage".
- *Plutôt que d'agir séparément, ils ont décidé de faire masse commune. (Thay vì hành động riêng lẻ, họ đã quyết định hợp sức lại.)
danh từ giống đực
- sự tập hợp kiện hàng (cùng gởi đi một nơi)