grits
/grits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Bột ngô xay thô (được luộc chín làm món ăn sáng ở miền Nam nước Mỹ): "Grits" là một món ăn làm từ ngô xay thô, thường được nấu chín với nước hoặc sữa cho đến khi có độ sệt. Đây là một món ăn sáng truyền thống phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ.
- Hạt hoặc bột thô từ ngũ cốc (như yến mạch): Trong một số ngữ cảnh cũ hơn hoặc kỹ thuật, "grits" có thể chỉ phần hạt thô, chưa xay kỹ của các loại ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she ordered grits with butter and salt. (Cho bữa sáng, cô ấy gọi món grits với bơ và muối.)
- Shrimp and grits is a famous dish from Charleston. (Tôm với grits là một món ăn nổi tiếng từ Charleston.)
- The recipe calls for stone-ground grits, which have more texture. (Công thức yêu cầu grits xay bằng cối đá, loại có kết cấu rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As American as apple pie and grits": Một cách nói nhấn mạnh tính chất truyền thống và đặc trưng của ẩm thực Mỹ, đặc biệt là vùng miền Nam.
- That old diner is as American as apple pie and grits. (Quán ăn cũ đó mang đậm chất Mỹ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Grit (danh từ, không đếm được): Sạn, vật cứng nhỏ; sự dũng cảm, kiên trì.
- There was grit in the spinach, so I had to wash it again. (Có sạn trong rau chân vịt, nên tôi phải rửa lại.)
- It takes grit to finish a marathon. (Cần sự kiên trì dũng cảm để hoàn thành một cuộc chạy marathon.)
Hominy grits: Một loại "grits" cụ thể được làm từ ngô hominy (ngô đã qua xử lý với kiềm).
- Cornmeal: Bột ngô (nói chung, có thể xay mịn hơn "grits").
Từ đồng nghĩa
- Polenta: (trong tiếng Ý) Một món cháo/bột ngô tương tự, phổ biến trong ẩm thực Ý và có thể có kết cấu khác.
- Mush: Cháo đặc (một thuật ngữ chung hơn, có thể làm từ nhiều loại ngũ cốc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "grits" luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều khi nói về món ăn, mặc dù nó chỉ một món ăn duy nhất.
- These grits are delicious. (Món grits này ngon tuyệt.) [ĐÚNG]
- This grits is delicious. [SAI]
- Không nhầm lẫn với động từ "to grit" (nghiến răng).
ngoại động từ
- nghiến (răng)
- to grits one's teethnghiến răng
nội động từ
- kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn)
danh từ số nhiều
- yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
- bột yến mạch thô