groats
/grouts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Hạt ngũ cốc đã bóc vỏ và nghiền thô: Chỉ các loại hạt ngũ cốc (như yến mạch, lúa mì, lúa mạch) đã được loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài và có thể được nghiền, cắt hoặc cán dẹt nhưng vẫn giữ được nhiều chất dinh dưỡng. Đây là một dạng ngũ cốc nguyên hạt, thô.
- Gạo lứt, yến mạch nguyên cám: Trong cách dùng phổ biến, từ này thường ám chỉ cụ thể đến yến mạch đã bóc vỏ (oat groats) hoặc các loại ngũ cốc nguyên hạt tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For a nutritious breakfast, she prefers to cook oat groats instead of instant oatmeal. (Để có bữa sáng bổ dưỡng, cô ấy thích nấu yến mạch nguyên hạt hơn là bột yến mạch ăn liền.)
- Buckwheat groats are a common ingredient in Eastern European cuisine. (Hạt kiều mạch (kiều mạch groats) là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Đông Âu.)
- The recipe calls for barley groats, which give the soup a hearty texture. (Công thức yêu cầu lúa mạch nguyên hạt, loại tạo cho món súp một kết cấu đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steel-cut groats": Chỉ yến mạch nguyên hạt được cắt nhỏ bằng lưỡi thép, không được cán dẹt. Đây là một dạng chế biến giữ nguyên nhiều chất xơ.
- Steel-cut oat groats take longer to cook but have a chewier texture. (Yến mạch nguyên hạt cắt thép mất nhiều thời gian nấu hơn nhưng có kết cấu dai hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Groat (danh từ, ít dùng): Có thể chỉ một đồng xu bạc cũ của Anh, hoặc đôi khi dùng cho một hạt ngũ cốc riêng lẻ. Nghĩa phổ biến và hiện đại nhất là groats (số nhiều).
- Oatmeal (danh từ): Bột yến mạch hoặc cháo yến mạch, thường là sản phẩm từ yến mạch groats đã được cán dẹt hoặc nghiền.
- Whole grain (danh từ/cụm danh từ): Ngũ cốc nguyên hạt - khái niệm rộng hơn, bao gồm cả groats.
Từ đồng nghĩa
- Hulled grains: Ngũ cốc đã bóc vỏ.
- Whole cereal kernels: Nhân hạt ngũ cốc nguyên vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "groats".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "groats".
danh từ số nhiều
- gạo lứt ((thường) yến mạch)