grizzly

/'grizli/
Học thuật
Thân thiện
grizzly

The old sailor had a grizzly beard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu xám, hoa râm: Dùng để mô tả màu tóc lẫn nhiều sợi bạc hoặc màu xám, thường do tuổi tác.
    • màu xám xịt, xám nâu: Mô tả màu sắc tối, trung tính giữa xám nâu.
  2. Danh từ:

    • Gấu xám Bắc Mỹ: Một loài gấu lớn, bộ lông màu nâu xám hoặc vàng nâu, sốngkhu vực phía tây Bắc Mỹ. Đây nghĩa phổ biến đặc biệt nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His hair was grizzly and unkempt. (Tóc của ông ấy đã hoa râm bù xù.)
    • The old wolf had a grizzly coat. (Con sói già bộ lông màu xám xịt.)
  • Danh từ:

    • We saw a grizzly catching salmon in the river. (Chúng tôi thấy một con gấu xám đang bắt hồi ở con sông.)
    • The grizzly is a symbol of the American wilderness. (Gấu xám biểu tượng của vùng hoang dã nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grizzly" như một phần của tên gọi cố định: Từ này thường xuất hiện trong cụm danh từ cố định "grizzly bear". Khi đứng một mình, "grizzly" (danh từ) cũng ngầm hiểu chỉ loài gấu này.
    • The grizzly bear population is protected in this national park. (Quần thể gấu xám được bảo vệ trong vườn quốc gia này.)
Biến thể từ liên quan
  • Grizzly bear (n): Gấu xám Bắc Mỹ. (Đây tên gọi đầy đủ khoa học phổ biến).
  • Grizzled (adj): Có nghĩa tương tự như tính từ "grizzly", chỉ mái tóc hoa râm hoặc màu xám pha trộn.
    • The grizzled veteran told us stories of the war. (Người cựu chiến binh tóc hoa râm kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Grey-haired / Gray-haired: Tóc bạc, tóc hoa râm.
    • Hoary: (Văn chương) Bạc trắng, phủ sương giá; cũng có thể chỉ màu tóc bạc trắng.
  • Danh từ (chỉ con vật):
    • Brown bear: Gấu nâu (tên gọi chung, gấu xám một phân loài).
    • Ursus arctos horribilis: Tên khoa học của gấu xám Bắc Mỹ.
Lưu ý
  • Phân biệt với "grisly": Đây hai từ hoàn toàn khác nhau nhưng dễ nhầm lẫn do phát âm gần giống. "Grisly" (tính từ) có nghĩa "kinh tởm, rùng rợn, ghê sợ" ( dụ: a crime - một vụ án kinh hoàng).
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, khi đứng một mình, "grizzly" được hiểu danh từ chỉ con gấu xám. Nghĩa tính từ ("hoa râm") ít được dùng hơn trong văn nói thông thường.
grizzly

The old sailor had a grizzly beard.

tính từ
  1. lốm đốm hoa râm (tóc)
  2. xám
    • grizzly bear
      gấu xám (Bắc-Mỹ)
danh từ
  1. gấu xám (Bắc-Mỹ)

Từ gần giống