grocery

/'grousəri/
danh từ
  1. việc buôn bán tạp phẩm
  2. cửa hàng tạp phẩm
  3. (số nhiều) hàng tạp hoá thực phẩm phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grocery"