grocery

/'grousəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng tạp hóa: Một cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán thực phẩm các mặt hàng gia dụng thông thường.
    • (Số nhiều: groceries) Hàng tạp hóa: Các mặt hàng thực phẩm đồ dùng thiết yếu mua từ cửa hàng tạp hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít - chỉ cửa hàng):

    • I need to stop by the grocery on my way home. (Tôi cần ghé vào cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà.)
    • There's a new grocery opening in the neighborhood. (Một cửa hàng tạp hóa mới sắp mở cửa trong khu phố.)
  • Danh từ (số nhiều - chỉ hàng hóa):

    • She put the groceries away in the kitchen cabinets. ( ấy cất hàng tạp hóa vào tủ bếp.)
    • We need to buy groceries for the week. (Chúng tôi cần mua hàng tạp hóa cho cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do the groceries" / "To go grocery shopping": Đi mua sắm thực phẩm, đi chợ.
    • I usually do the groceries on Saturday morning. (Tôi thường đi mua thực phẩm vào sáng thứ Bảy.)
    • Let's go grocery shopping together. (Chúng ta hãy cùng nhau đi mua đồ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grocer (n): Người chủ hoặc nhân viên bán hàng tại cửa hàng tạp hóa.

    • The grocer helped me find the spices. (Người bán hàng tạp hóa đã giúp tôi tìm các loại gia vị.)
  • Grocery store (n): Cửa hàng tạp hóa (cách nói đầy đủ, phổ biến hơn).

    • The grocery store is closed on Sundays. (Cửa hàng tạp hóa đóng cửa vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Supermarket (n): Siêu thị (thường lớn hơn một cửa hàng tạp hóa thông thường).
  • Food store (n): Cửa hàng thực phẩm.
  • Provisions (n): Thực phẩm, lương thực dự trữ (thường dùng cho "groceries").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "grocery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "grocery")

danh từ
  1. việc buôn bán tạp phẩm
  2. cửa hàng tạp phẩm
  3. (số nhiều) hàng tạp hoá thực phẩm phụ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grocery"