grocer
/'grousə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán tạp phẩm: Một người kinh doanh, chủ yếu là bán lẻ, các mặt hàng thực phẩm khô như gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp và thường cả một số đồ dùng gia đình cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a grocer in this town for forty years. (Ông tôi đã là một người bán tạp phẩm ở thị trấn này suốt bốn mươi năm.)
- I need to ask the grocer if they have any fresh spices. (Tôi cần hỏi người bán tạp phẩm xem họ có loại gia vị tươi nào không.)
- The local grocer always gives me good advice on which tea to buy. (Người bán tạp phẩm địa phương luôn cho tôi lời khuyên hay về việc nên mua loại trà nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the grocer's": Cụm danh từ này thường được dùng để chỉ chính cửa hàng tạp phẩm, tương đương với "cửa hàng tạp hóa" hoặc "tiệm tạp hóa".
- I'm just popping down to the grocer's for some sugar. (Tôi chỉ chạy xuống cửa hàng tạp hóa để mua một ít đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Grocery (n):
- Cửa hàng tạp hóa: Nơi bán các mặt hàng tạp phẩm.
- She works at the grocery on Main Street. (Cô ấy làm việc ở cửa hàng tạp hóa trên phố Chính.)
- Hàng tạp hóa (số nhiều: groceries): Các mặt hàng thực phẩm được mua từ cửa hàng.
- I need to put the groceries away. (Tôi cần cất những đồ hàng tạp hóa này đi.)
Từ đồng nghĩa
- Provision merchant: Thương nhân bán thực phẩm.
- Food seller: Người bán thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'grocer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'grocer')
danh từ
- người bán tạp phẩm (gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp...)
Idioms
- grocer's itchbệnh eczêma