market
Danh từ:
- Chợ: Một nơi công cộng, thường là một khu vực hoặc tòa nhà, nơi người mua và người bán gặp nhau để trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
- Thị trường: Phạm vi hoạt động thương mại cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể; nhóm khách hàng tiềm năng cho một sản phẩm.
- Tình hình thị trường; Giá thị trường: Mức giá hiện tại hoặc điều kiện chung của hoạt động mua bán, đặc biệt liên quan đến chứng khoán hoặc hàng hóa.
Động từ:
- Đưa ra thị trường, Tiếp thị: Hành động quảng bá, bán hoặc phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường.
- Đi chợ, Mua sắm: Hành động đi đến chợ hoặc cửa hàng để mua hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm.
Danh từ:
- She goes to the local market every morning to buy fresh vegetables. (Cô ấy đi chợ địa phương mỗi sáng để mua rau tươi.)
- The company is trying to enter the Asian market. (Công ty đang cố gắng thâm nhập thị trường châu Á.)
- The market for electric cars is growing rapidly. (Thị trường xe điện đang phát triển rất nhanh.)
Động từ:
- The firm spent millions to market its new smartphone. (Công ty đã chi hàng triệu để tiếp thị chiếc điện thoại thông minh mới của họ.)
- We need to market this idea to potential investors. (Chúng ta cần quảng bá ý tưởng này tới các nhà đầu tư tiềm năng.)
"To be in the market for something": Có nhu cầu, có ý định mua một thứ gì đó.
- I am in the market for a new laptop. (Tôi đang có nhu cầu mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
"To play the market": Đầu cơ, đầu tư (thường là mạo hiểm) vào thị trường chứng khoán.
- He made a fortune by playing the market. (Anh ta kiếm được một gia tài nhờ chơi chứng khoán.)
"To corner the market": Độc quyền, nắm giữ phần lớn nguồn cung của một mặt hàng trên thị trường.
- The company tried to corner the market on rare earth minerals. (Công ty đã cố gắng độc chiếm thị trường khoáng sản đất hiếm.)
Marketplace (n): Thị trường, khu chợ (theo nghĩa rộng, cả vật lý và ảo).
- The internet has become a global marketplace. (Internet đã trở thành một thị trường toàn cầu.)
Marketing (n): Ngành tiếp thị, hoạt động marketing.
- She works in digital marketing. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)
Marketer (n): Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị.
- He is a skilled marketer. (Anh ấy là một chuyên gia tiếp thị lành nghề.)
- Bazaar (n): Chợ, hội chợ (thường mang tính chất địa phương hoặc truyền thống).
- Mart (n): Trung tâm thương mại, chợ (thường quy mô lớn).
- Commercialize (v): Thương mại hóa (đồng nghĩa với 'market' khi là động từ).
- Market to: Tiếp thị nhắm mục tiêu đến một nhóm đối tượng cụ thể.
- This product is marketed to young professionals. (Sản phẩm này được tiếp thị nhắm đến các chuyên gia trẻ.)
To bring one's eggs to a bad market: Làm hỏng việc, tính toán sai lầm dẫn đến thất bại trong kinh doanh hoặc kế hoạch.
- By investing all his money in that failing company, he brought his eggs to a bad market. (Bằng việc đầu tư toàn bộ tiền vào công ty đang thất bại đó, anh ta đã tính toán sai lầm.)
A buyer's market / A seller's market: Thị trường của người mua / Thị trường của người bán (chỉ tình trạng cung cầu).
- With so many houses for sale, it's definitely a buyer's market. (Với rất nhiều nhà rao bán, đây chắc chắn là thị trường của người mua.)
-
chợ
-
to go to marketđi chợ
-
-
thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
-
the foreign marketthị trường nước ngoài
-
-
giá thị trường; tình hình thị trường
-
the market fellgiá thị trường xuống
-
the market rosegiá thị trường lên
-
the market is quiettình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn
-
Idioms
-
to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market)
làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai
-
to make a market of one's honour
bán rẻ danh dự
-
bán ở chợ, bán ở thị trường
-
mua bán ở chợ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "market"