market

/'mɑ:kit/
Học thuật
Thân thiện
market

We go to the market every Saturday to buy fresh vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chợ: Một nơi công cộng, thường một khu vực hoặc tòa nhà, nơi người mua người bán gặp nhau để trao đổi hàng hóa dịch vụ.
    • Thị trường: Phạm vi hoạt động thương mại cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể; nhóm khách hàng tiềm năng cho một sản phẩm.
    • Tình hình thị trường; Giá thị trường: Mức giá hiện tại hoặc điều kiện chung của hoạt động mua bán, đặc biệt liên quan đến chứng khoán hoặc hàng hóa.
  2. Động từ:

    • Đưa ra thị trường, Tiếp thị: Hành động quảng bá, bán hoặc phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường.
    • Đi chợ, Mua sắm: Hành động đi đến chợ hoặc cửa hàng để mua hàng hóa, đặc biệt thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She goes to the local market every morning to buy fresh vegetables. ( ấy đi chợ địa phương mỗi sáng để mua rau tươi.)
    • The company is trying to enter the Asian market. (Công ty đang cố gắng thâm nhập thị trường châu Á.)
    • The market for electric cars is growing rapidly. (Thị trường xe điện đang phát triển rất nhanh.)
  • Động từ:

    • The firm spent millions to market its new smartphone. (Công ty đã chi hàng triệu để tiếp thị chiếc điện thoại thông minh mới của họ.)
    • We need to market this idea to potential investors. (Chúng ta cần quảng bá ý tưởng này tới các nhà đầu tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the market for something": nhu cầu, ý định mua một thứ đó.

    • I am in the market for a new laptop. (Tôi đang nhu cầu mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
  • "To play the market": Đầu cơ, đầu (thường mạo hiểm) vào thị trường chứng khoán.

    • He made a fortune by playing the market. (Anh ta kiếm được một gia tài nhờ chơi chứng khoán.)
  • "To corner the market": Độc quyền, nắm giữ phần lớn nguồn cung của một mặt hàng trên thị trường.

    • The company tried to corner the market on rare earth minerals. (Công ty đã cố gắng độc chiếm thị trường khoáng sản đất hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Marketplace (n): Thị trường, khu chợ (theo nghĩa rộng, cả vật ảo).

    • The internet has become a global marketplace. (Internet đã trở thành một thị trường toàn cầu.)
  • Marketing (n): Ngành tiếp thị, hoạt động marketing.

    • She works in digital marketing. ( ấy làm việc trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)
  • Marketer (n): Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị.

    • He is a skilled marketer. (Anh ấy một chuyên gia tiếp thị lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Bazaar (n): Chợ, hội chợ (thường mang tính chất địa phương hoặc truyền thống).
  • Mart (n): Trung tâm thương mại, chợ (thường quy mô lớn).
  • Commercialize (v): Thương mại hóa (đồng nghĩa với 'market' khi động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Market to: Tiếp thị nhắm mục tiêu đến một nhóm đối tượng cụ thể.
    • This product is marketed to young professionals. (Sản phẩm này được tiếp thị nhắm đến các chuyên gia trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To bring one's eggs to a bad market: Làm hỏng việc, tính toán sai lầm dẫn đến thất bại trong kinh doanh hoặc kế hoạch.

    • By investing all his money in that failing company, he brought his eggs to a bad market. (Bằng việc đầu toàn bộ tiền vào công ty đang thất bại đó, anh ta đã tính toán sai lầm.)
  • A buyer's market / A seller's market: Thị trường của người mua / Thị trường của người bán (chỉ tình trạng cung cầu).

    • With so many houses for sale, it's definitely a buyer's market. (Với rất nhiều nhà rao bán, đây chắc chắn thị trường của người mua.)
market

We go to the market every Saturday to buy fresh vegetables.

danh từ
  1. chợ
    • to go to market
      đi chợ
  2. thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
    • the foreign market
      thị trường nước ngoài
  3. giá thị trường; tình hình thị trường
    • the market fell
      giá thị trường xuống
    • the market rose
      giá thị trường lên
    • the market is quiet
      tình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn

Idioms

  • to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market)
    làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai
  • to make a market of one's honour
    bán rẻ danh dự
ngoại động từ
  1. bánchợ, bánthị trường
nội động từ
  1. mua bánchợ