grogginess

/'grɔginis/
danh từ
  1. tình trạng say lảo đảo
  2. sự nghiêng ngả
  3. sự chệnh choạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

grogginess
He felt a wave of grogginess after waking from a deep nap.