stupor
/'stju:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái sững sờ, ngây người ra: Một trạng thái tinh thần bị tê liệt hoặc suy giảm nghiêm trọng, khiến một người gần như không phản ứng với các kích thích bên ngoài. Đây thường là kết quả của cú sốc, bệnh tật, hoặc tác động của chất kích thích.
- Trạng thái mê man, hôn mê (nhẹ): Một trạng thực ý thức bị suy giảm, người trong trạng thái này rất buồn ngủ, lờ đờ và khó đánh thức hoặc giao tiếp đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The news of the accident left her in a stupor for hours. (Tin tức về vụ tai nạn khiến cô ấy rơi vào trạng thái sững sờ trong nhiều giờ.)
- He was found in a drunken stupor on the park bench. (Anh ta được tìm thấy trong tình trạng mê man say rượu trên ghế công viên.)
- The patient remained in a stupor after the high fever. (Bệnh nhân vẫn trong trạng thái lờ mờ sau cơn sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall/sink into a stupor": rơi vào trạng thái sững sờ/ngây ngất.
- The heat and exhaustion caused him to sink into a stupor. (Cái nóng và sự kiệt sức khiến anh ta rơi vào trạng thái mê man.)
- "a state of stupor": một trạng thái ngây người.
- She wandered the streets in a state of stupor, unable to process what had happened. (Cô ấy lang thang trên phố trong trạng thái ngây người, không thể xử lý được chuyện đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Stuporous (tính từ): ở trong trạng thái sững sờ, mê man.
- The stuporous patient was unresponsive to questions. (Bệnh nhân trong trạng thái mê man không phản ứng với các câu hỏi.)
- Stupefy (động từ): làm cho sững sờ, choáng váng.
- The sheer audacity of the plan stupefied everyone in the room. (Sự táo bạo tuyệt đối của kế hoạch làm cho mọi người trong phòng sững sờ.)
Từ đồng nghĩa
- Daze: trạng thái choáng váng, lú lẫn (thường do cú sốc hoặc đòn đánh).
- Lethargy: trạng thái thờ ơ, uể oải, thiếu năng lượng.
- Torpor: trạng thái ì ạch, trì trệ, không hoạt động (của tinh thần và thể chất).
Từ trái nghĩa
- Alertness: sự tỉnh táo, cảnh giác.
- Consciousness: ý thức đầy đủ, sự tỉnh táo.
- Liveliness: sự hoạt bát, sôi nổi.
Thành ngữ liên quan
- Stunned into a stupor: bị sốc đến mức sững sờ người ra.
- The verdict stunned the courtroom into a stupor. (Bản án làm cả phòng xử án sững sờ người ra.)