Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tình trạng u mê
  • trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
Related words
Comments and discussion on the word "stupefaction"