stupefaction

/,stju:pifæktiv/
Học thuật
Thân thiện
stupefaction

The news left him in a state of complete stupefaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái sững sờ, đờ người ra: Trạng thái tạm thời mất khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng một cách bình thường do quá ngạc nhiên, sốc hoặc bị tác động mạnh.
    • Tình trạng u , mê muội: Trạng thái tinh thần trì trệ, thiếu tỉnh táo, có thể do ảnh hưởng của thuốc, rượu hoặc một tác nhân nào đó.
    • Sự kinh ngạc tột độ: Cảm giác hết sức kinh ngạc, sửng sốt đến mức không thể tin được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stared in stupefaction at the unexpected news. (Anh ta nhìn chằm chằm trong trạng thái sững sờ trước tin tức bất ngờ.)
    • The loud explosion caused momentary stupefaction among the crowd. (Tiếng nổ lớn gây ra sự đờ người ra tạm thời trong đám đông.)
    • Her confession was met with utter stupefaction by the jury. (Lời thú nhận của ấy đã gặp phải sự kinh ngạc tột độ từ bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce someone to stupefaction": Làm cho ai đó rơi vào trạng thái sững sờ, đờ đẫn.

    • The magician's final trick reduced the audience to stupefaction. (Trò ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia đã khiến khán giả sững sờ.)
  • "a state of stupefaction": Một trạng thái u , đờ đẫn.

    • He wandered the streets in a state of stupefaction after the accident. (Anh ấy lang thang trên phố trong trạng thái đờ đẫn sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupefy (động từ): Làm cho sững sờ, làm cho đờ người ra; làm cho mê muội.

    • The dose of medicine stupefied the patient. (Liều thuốc đã làm bệnh nhân mê muội.)
  • Stupefying (tính từ): Gây sững sờ, gây kinh ngạc.

    • The view from the mountaintop was stupefying. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thật gây sững sờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amazement: Sự kinh ngạc.
  • Bewilderment: Sự bối rối, hoang mang.
  • Stupor: Trạng thái hôn mê, u (thường do bệnh tật, chất kích thích).
  • Daze: Trạng thái choáng váng, lảo đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "stupefy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stupefaction".)

stupefaction

The news left him in a state of complete stupefaction.

danh từ
  1. tình trạng u
  2. trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc

Từ đồng nghĩa