grooved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rãnh, có khía: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể có những đường lõm, rãnh hoặc khía song song và dài được tạo ra một cách có chủ ý.
- Ổn định, theo lề thói: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một cái gì đó đã trở nên cố định, lặp đi lặp lại và khó thay đổi, giống như một vật đã lăn theo một rãnh cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa đen - Có rãnh):
- The grooved surface of the vinyl record produces sound. (Bề mặt có rãnh của đĩa than tạo ra âm thanh.)
- We need a grooved panel for better grip. (Chúng tôi cần một tấm panel có rãnh để tăng độ bám.)
- Tính từ (Nghĩa bóng - Ổn định, theo lề thói):
- His life had become grooved and predictable. (Cuộc sống của anh ấy đã trở nên ổn định và dễ đoán.)
- After years of routine, their thinking was grooved. (Sau nhiều năm theo lề thói, tư duy của họ đã trở nên cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be grooved into something": (Thường dùng trong văn nói, nhạc jazz) Đã đạt đến trạng thái hòa hợp, nhịp nhàng và tự nhiên với một việc gì đó.
- The band was perfectly grooved into the rhythm. (Ban nhạc đã hoàn toàn hòa nhịp một cách tự nhiên với điệu nhạc.)
Biến thể và từ liên quan
- Groove (danh từ): Đường rãnh, khía; (trong âm nhạc) nhịp điệu hay, cuốn hút.
- The needle follows the groove on the record. (Cây kim đi theo rãnh trên đĩa.)
- Groovy (tính từ, không trang trọng): Tuyệt vời, thú vị, hợp thời (từ lóng cũ).
- That's a groovy idea! (Ý tưởng đó tuyệt quá!)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Fluted (có rãnh dọc), channeled (có rãnh), ribbed (có gân).
- Nghĩa bóng: Established (được thiết lập), routine (theo thói quen), rutted (mắc kẹt trong lối mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Groove on (không trang trọng, cổ): Thích thú, tận hưởng cái gì đó.
- He was really grooving on the music. (Anh ấy thực sự đang tận hưởng âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- In the groove: (Thành ngữ) Ở trong trạng thái tốt nhất, hoạt động trơn tru và hiệu quả, đặc biệt trong biểu diễn.
- After a few songs, the singer was finally in the groove. (Sau vài bài hát, cuối cùng ca sĩ cũng vào guồng.)
Adjective
- bị xoi rãnh, bị khía cạnh