grooved

Học thuật
Thân thiện
grooved

The old record player's grooved surface spun steadily under the needle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rãnh, khía: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể những đường lõm, rãnh hoặc khía song song dài được tạo ra một cách chủ ý.
    • Ổn định, theo lề thói: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một cái đó đã trở nên cố định, lặp đi lặp lại khó thay đổi, giống như một vật đã lăn theo một rãnh cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen - rãnh):
    • The grooved surface of the vinyl record produces sound. (Bề mặt rãnh của đĩa than tạo ra âm thanh.)
    • We need a grooved panel for better grip. (Chúng tôi cần một tấm panel rãnh để tăng độ bám.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng - Ổn định, theo lề thói):
    • His life had become grooved and predictable. (Cuộc sống của anh ấy đã trở nên ổn định dễ đoán.)
    • After years of routine, their thinking was grooved. (Sau nhiều năm theo lề thói, tư duy của họ đã trở nên cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grooved into something": (Thường dùng trong văn nói, nhạc jazz) Đã đạt đến trạng thái hòa hợp, nhịp nhàng tự nhiên với một việc đó.
    • The band was perfectly grooved into the rhythm. (Ban nhạc đã hoàn toàn hòa nhịp một cách tự nhiên với điệu nhạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Groove (danh từ): Đường rãnh, khía; (trong âm nhạc) nhịp điệu hay, cuốn hút.
    • The needle follows the groove on the record. (Cây kim đi theo rãnh trên đĩa.)
  • Groovy (tính từ, không trang trọng): Tuyệt vời, thú vị, hợp thời (từ lóng ).
    • That's a groovy idea! (Ý tưởng đó tuyệt quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Fluted ( rãnh dọc), channeled ( rãnh), ribbed ( gân).
  • Nghĩa bóng: Established (được thiết lập), routine (theo thói quen), rutted (mắc kẹt trong lối mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Groove on (không trang trọng, cổ): Thích thú, tận hưởng cái đó.
    • He was really grooving on the music. (Anh ấy thực sự đang tận hưởng âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • In the groove: (Thành ngữ) Ở trong trạng thái tốt nhất, hoạt động trơn tru hiệu quả, đặc biệt trong biểu diễn.
    • After a few songs, the singer was finally in the groove. (Sau vài bài hát, cuối cùng ca sĩ cũng vào guồng.)
grooved

The old record player's grooved surface spun steadily under the needle.

Adjective
  1. bị xoi rãnh, bị khía cạnh

Từ tương tự