established

/is'tæbliʃt/
Học thuật
Thân thiện
established

The company was established in 1995.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thành lập, đã được thiết lập: Dùng để mô tả một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hệ thống đã được tạo ra tồn tại trong một thời gian dài.
    • Được công nhận, uy tín: Chỉ một cái đó đã được chấp nhận rộng rãi, danh tiếng sự tin cậy.
    • Đã được xác lập, đã được chứng minh: Dùng cho các sự thật, thói quen, hoặc phương pháp đã được chấp nhận đúng hoặc hiệu quả.
    • Đã định cư, ổn định: Chỉ trạng thái đã được sắp xếp một cách vững chắc lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is a well-established company with over 100 years of history. (Đó một công ty đã được thành lập vững chắc với lịch sử hơn 100 năm.)
    • He is an established expert in the field of artificial intelligence. (Ông ấy một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
    • This is an established procedure that we always follow. (Đây một quy trình đã được xác lập chúng tôi luôn tuân theo.)
    • They are now established members of the local community. (Giờ đây họ những thành viên đã định cư trong cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become established": trở nên được công nhận, định hình.
    • The theory only became established after decades of research. (Học thuyết chỉ trở nên được công nhận sau nhiều thập kỷ nghiên cứu.)
  • "long-established": đã tồn tại từ lâu, lâu đời.
    • They follow a long-established tradition. (Họ theo một truyền thống lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Establish (động từ): thành lập, thiết lập, chứng minh.
    • They plan to establish a new branch next year. (Họ dự định thành lập một chi nhánh mới vào năm tới.)
  • Establishment (danh từ): sự thành lập; cơ sở, tổ chức (đã được thành lập).
    • The establishment of the university was in 1900. (Việc thành lập trường đại học vào năm 1900.)
Từ đồng nghĩa
  • Recognized: được công nhận.
  • Well-known: nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
  • Traditional: truyền thống, theo lối .
  • Proven: đã được chứng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "established" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "establish".) - Establish oneself as: khẳng định bản thân , tạo dựng danh tiếng . - She established herself as a leading novelist. ( ấy đã khẳng định mình một tiểu thuyết gia hàng đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • The established order: trật tự đã được thiết lập, thường chỉ hệ thống xã hội hoặc chính trị hiện hành.
    • He was a rebel who challenged the established order. (Anh ta một kẻ nổi loạn thách thức trật tự hiện hành.)
  • An established fact: một sự thật hiển nhiên, đã được chứng minh.
    • That the Earth orbits the Sun is an established fact. (Việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời một sự thật hiển nhiên.)
established

The company was established in 1995.

tính từ
  1. đã thành lập, đã thiết lập
  2. đã được đặt (vào một địa vị)
  3. đã xác minh (sự kiện...)
  4. đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
  5. đã chính thức hoá (nhà thờ)
  6. đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi
  7. uy tín