constituted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tạo thành, được cấu thành: Chỉ một thứ gì đó được hình thành từ các bộ phận hoặc yếu tố khác nhau.
- Được thiết lập, được thành lập: Chỉ một tổ chức, cơ quan, hoặc thẩm quyền đã được chính thức thiết lập và công nhận, thường là từ lâu và có tính ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The committee is constituted of experts from various fields. (Ủy ban được cấu thành từ các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.)
- Citizens must respect the constituted authority of the government. (Công dân phải tôn trọng thẩm quyền đã được thiết lập của chính phủ.)
- This is a long-constituted tradition in our village. (Đây là một truyền thống đã được hình thành từ lâu trong làng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "duly constituted": được thiết lập một cách hợp thức, đúng quy trình.
- The meeting was chaired by the duly constituted committee. (Cuộc họp được chủ trì bởi ủy ban được thành lập hợp thức.)
- "well-constituted": được cấu tạo tốt, có cơ cấu vững chắc.
- A well-constituted team can overcome any challenge. (Một đội ngũ được cấu tạo tốt có thể vượt qua mọi thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Constitute (động từ): cấu thành, thiết lập.
- These basic rights constitute the foundation of democracy. (Những quyền cơ bản này cấu thành nền tảng của nền dân chủ.)
- Constitution (danh từ): hiến pháp; cơ cấu, thể chất.
- The country's constitution guarantees freedom of speech. (Hiến pháp của đất nước đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
- Constitutional (tính từ): thuộc về hiến pháp; thuộc về thể chất.
- The court will review the constitutional validity of the law. (Tòa án sẽ xem xét tính hợp hiến của luật.)
Từ đồng nghĩa
- Established: đã được thành lập, thiết lập.
- Formed: được hình thành.
- Set up: được thiết lập, dựng nên.
- Composed: được cấu tạo, bao gồm (thường dùng với "of").
Từ trái nghĩa
- Disbanded: bị giải tán.
- Abolished: bị bãi bỏ.
- Unconstituted: không được cấu thành/thiết lập.
Adjective
- được tạo thành, thiết lập nên; đặc biệt là đã được tạo lập đã lâu