groundnut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lạc, đậu phộng: "groundnut" là một thuật ngữ tiếng Anh (Anh) để chỉ quả lạc (đậu phộng), thường chứa 2 hạt bên trong vỏ cứng.
- Củ dây (củ mài): "groundnut" cũng chỉ một loại củ giống như khoai tây, mọc dưới đất, là thực phẩm quan trọng của người bản địa Bắc Mỹ.
- Cây nho Bắc Mỹ: "groundnut" còn là tên của một loại cây nho có hoa thơm và củ ăn được, từng là cây lương thực quan trọng của người bản địa Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Lạc, đậu phộng:
- I bought a bag of roasted groundnuts at the market. (Tôi đã mua một túi lạc rang ở chợ.)
- Groundnut oil is commonly used in cooking in West Africa. (Dầu lạc thường được dùng trong nấu ăn ở Tây Phi.)
Củ dây:
- The Native Americans used groundnut as a staple food during winter. (Người bản địa Mỹ đã dùng củ dây làm lương thực chính trong mùa đông.)
Cây nho Bắc Mỹ:
- The groundnut vine produces fragrant blossoms in late summer. (Cây nho groundnut ra hoa thơm vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"groundnut" trong ngữ cảnh Anh-Anh: Từ này phổ biến hơn ở Anh so với Mỹ, nơi người ta thường dùng "peanut".
- In British English, groundnut is the standard term for peanut. (Trong tiếng Anh Anh, "groundnut" là thuật ngữ chuẩn cho lạc.)
"groundnut" trong thực vật học: Khi nói về loài cây Apios americana, từ này chỉ củ ăn được của cây.
- The groundnut tuber is rich in protein and starch. (Củ groundnut giàu protein và tinh bột.)
Biến thể và từ gần giống
Groundnut oil (n): dầu lạc.
- Groundnut oil is used for frying in many Asian cuisines. (Dầu lạc được dùng để chiên trong nhiều món ăn châu Á.)
Groundnut paste (n): bơ lạc (tương tự peanut butter).
- Groundnut paste is a key ingredient in African stews. (Bơ lạc là nguyên liệu chính trong các món hầm châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Peanut: lạc, đậu phộng (phổ biến ở Mỹ và quốc tế).
- Monkey nut: lạc (thuật ngữ thân mật, chủ yếu ở Anh).
- Earthnut: củ dây, lạc (từ ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "groundnut", nhưng có thể dùng động từ "to grind" (xay) trong cụm:
- To grind groundnuts into a paste. (Xay lạc thành bột nhão.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "groundnut", nhưng có thể thấy trong văn hóa ẩm thực:
- "As common as groundnuts" (phổ biến như lạc) – một so sánh dân gian ở một số vùng châu Phi.