grouser

/'grausə/
Học thuật
Thân thiện
grouser

A man with a reputation as a grouser complains about the weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):

    • Người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn: Chỉ một người thói quen hoặc xu hướng phàn nàn, tỏ ra khó chịu về mọi thứ một cách thường xuyên.
    • dụ: Don't be such a grouser; try to see the positive side. (Đừng làm người hay càu nhàu như thế; hãy thử nhìn vào mặt tích cực đi.)
  2. Danh từ (kỹ thuật):

    • Tấm vấu dây xích (máy kéo): Một bộ phận bằng kim loại nhô ra trên dây xích của máy kéo, xe ủi đất hoặc thiết bị tương tự, tác dụng bám vào mặt đất để tăng lực kéo giảm trượt.
    • dụ: The worn-out grousers on the tank's tracks needed replacement. (Những tấm vấu đã mòn trên dây xích của xe tăng cần được thay thế.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (từ lóng):

    • He's known as the office grouser because he complains about everything. (Anh ta được biết đến như kẻ hay càu nhàu của văn phòng phàn nàn về mọi thứ.)
    • Ignore the grouser in the group and focus on finding a solution. (Hãy phớt lờ người hay cằn nhằn trong nhóm tập trung tìm giải pháp.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • The engineer inspected the grousers for any damage after the rough terrain operation. (Kỹ sư kiểm tra các tấm vấu xích xem hư hỏng không sau ca vận hành trên địa hình gồ ghề.)
    • Adding new grousers significantly improved the vehicle's traction in the mud. (Việc lắp thêm các tấm vấu mới đã cải thiện đáng kể độ bám của xe trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a real grouser": một cách nhấn mạnh để chỉ một người đặc biệt hay than phiền, khó tính.
    • Ever since he retired, he's turned into a real grouser about modern technology. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy đã trở thành một người thực sự hay càu nhàu về công nghệ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouse (động từ, thông tục): Càu nhàu, phàn nàn.
    • He's always grousing about the weather. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu về thời tiết.)
  • Grouch (danh từ, thông tục): Người hay cáu kỉnh, càu nhàu. (Nghĩa rất gần với nghĩa lóng của "grouser").
    • Don't mind him, he's just an old grouch. (Đừng để ý đến ông ấy, ông ta chỉ một người hay càu nhàu khó tính thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (từ lóng):
    • Complainer: Người hay phàn nàn.
    • Grumbler: Người hay lẩm bẩm, cằn nhằn.
    • Fault-finder: Người hay bới lỗi, chỉ trích.
  • Danh từ (kỹ thuật):
    • Cleat: Thanh, miếng đế bám ( chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
    • Lug: Răng, vấu (trên lốp hoặc xích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grouser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grouser".

grouser

A man with a reputation as a grouser complains about the weather.

danh từ
  1. (từ lóng) người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
  2. (kỹ thuật) tấm vấu dây xích (máy kéo)

Từ gần giống