greaser

/'gri:zə/
danh từ
  1. người tra mỡ (vào máy)
  2. (kỹ thuật) cái tra dần mỡ
  3. (hàng hải) người đốt (ở tàu thuỷ)
  4. (từ lóng) người Mỹ gốc Tây ban nha; người Mỹ gốc hi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "greaser"