greaser
/'gri:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tra mỡ, thợ bôi trơn: Người có công việc tra mỡ hoặc dầu vào máy móc để bảo dưỡng.
- Cái tra dầu mỡ: Một dụng cụ kỹ thuật dùng để bơm chất bôi trơn vào máy móc.
- Người đốt lò (trên tàu thủy): Thành viên thủy thủ đoàn chịu trách nhiệm đốt lò, vận hành động cơ hơi nước.
- (Tiếng lóng, mang tính xúc phạm) Người Mỹ gốc Mexico/Tây Ban Nha: Một từ lóng có tính phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ người Mỹ gốc Mexico hoặc Latinh, đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greaser came to lubricate the factory machinery. (Người thợ bôi trơn đến để tra dầu cho máy móc nhà máy.)
- He worked as a greaser on an old steamship. (Anh ta từng làm người đốt lò trên một con tàu hơi nước cũ.)
- (Lưu ý: Việc sử dụng từ này với nghĩa tiếng lóng mang tính xúc phạm và không nên dùng trong giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greaser" trong văn hóa đại chúng: Từ này cũng từng được dùng để chỉ một tiểu văn hóa thanh thiếu niên ở Mỹ những năm 1950-1960, với phong cách tóc bóng dầu, mặc đồ da, gắn liền với xe mô tô phân khối lớn. Tuy nhiên, đây là một nghĩa khác biệt và không phải là nghĩa gốc được giải thích chính ở trên.
Biến thể và từ gần giống
- Grease (động từ): Tra mỡ, bôi trơn.
- You need to grease the hinges so the door doesn't squeak. (Bạn cần tra dầu vào bản lề để cánh cửa không kêu cót két.)
- Greasy (tính từ): Nhờn mỡ, có dầu.
- He has greasy hair. (Anh ta có mái tóc bóng dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Oiler: Người tra dầu, thợ bôi trơn (nghĩa kỹ thuật).
- Stoker: Người đốt lò (trên tàu).
- (Đối với nghĩa tiếng lóng xúc phạm: Không khuyến khích sử dụng và không cung cấp từ đồng nghĩa.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Từ "greaser" với nghĩa chỉ người Mỹ gốc Mexico là một từ lóng mang tính xúc phạm và phân biệt chủng tộc. Việc sử dụng nó trong giao tiếp là rất bất lịch sự và có thể gây tổn thương. Người học nên tránh hoàn toàn cách dùng này.
- Các nghĩa liên quan đến kỹ thuật (thợ bôi trơn, người đốt lò) là những thuật ngữ chuyên môn và có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp.
danh từ
- người tra mỡ (vào máy)
- (kỹ thuật) cái tra dần mỡ
- (hàng hải) người đốt lò (ở tàu thuỷ)
- (từ lóng) người Mỹ gốc Tây ban nha; người Mỹ gốc Mê hi cô