grubbiness

/'grʌbinis/
danh từ
  1. tình trạng bẩn thỉu, tình trạng bụi bậm; tình trạng lôi thôi lếch thếch; tình trạng dơ dáy
  2. tình trạng giòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

grubbiness
The child's hands showed the grubbiness from playing in the garden.