gruffy

/grʌf/ Cách viết khác : (gruffy) /'grʌfi/
Học thuật
Thân thiện
gruffy

A gruffy old man barks a short reply to a polite question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ: Dùng để mô tả tính cách, giọng nói hoặc thái độ của một người có vẻ khó chịu, thiếu kiên nhẫn không thân thiện, thường thể hiện qua cách nói chuyện ngắn gọn thô ráp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His gruffy voice scared the children. (Giọng nói cộc cằn của ông ấy làm trẻ sợ hãi.)
    • Despite his gruffy exterior, he has a kind heart. (Bất chấp vẻ ngoài thô lỗ, anh ấy một trái tim nhân hậu.)
    • The manager gave a gruffy reply to my question. (Người quản lý đưa ra một câu trả lời cộc lốc cho câu hỏi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gruffy manner": một thái độ cộc cằn.
    • He answered in a gruffy manner, without looking up. (Anh ta trả lời với một thái độ cộc cằn, không ngước lên nhìn.)
  • "to sound gruffy": nghe có vẻ cộc cằn.
    • His apology sounded gruffy, but I knew he meant it. (Lời xin lỗi của anh ấy nghe có vẻ cộc cằn, nhưng tôi biết anh ấy thật lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruff (adj): (từ phổ biến hơn) cộc cằn, thô lỗ. "Gruffy" thường được coi một biến thể ít phổ biến hơn của "gruff".
    • He has a gruff personality. (Anh ta một tính cách cộc cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brusque: cộc lốc, lỗ mãng.
  • Curt: ngắn gọn đến mức thô lỗ.
  • Blunt: thẳng thừng, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
  • Surly: gắt gỏng, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Gentle: dịu dàng, nhẹ nhàng.
  • Polite: lịch sự.
  • Friendly: thân thiện.
  • Gracious: tử tế, lịch thiệp.
Lưu ý sử dụng
  • "Gruffy" một tính từ chủ yếu dùng để mô tả con người, đặc biệt giọng nói, thái độ hoặc tính cách. mang sắc thái tiêu cực.
  • Từ này ít phổ biến hơn so với dạng "gruff". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "gruff" được ưu tiên sử dụng.
gruffy

A gruffy old man barks a short reply to a polite question.

tính từ
  1. cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)

Từ gần giống