griff

/grif/
Học thuật
Thân thiện
griff

A young griff watches his first cricket match from the stands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Âu mới đếnẤn Độ (thời thuộc địa): Từ này được dùng để chỉ một người châu Âu, đặc biệt người Anh, mới đến sinh sống hoặc làm việc tại Ấn Độ thời kỳ thuộc địa.
    • Người non nớt, thiếu kinh nghiệm; người mới vào nghề: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một người còn mới mẻ, chưa nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực, môi trường hoặc công việc cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hands loved to tease the griff about his mistakes. (Những người kỳ cựu thích trêu chọc tay mới về những sai sót của anh ta.)
    • As a griff in the company, he was eager to learn everything. ( một người mới vào nghề trong công ty, anh ấy rất háo hức học hỏi mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a complete griff": một người hoàn toàn mới mẻ, thiếu kinh nghiệm.
    • In this complex field, he felt like a complete griff. (Trong lĩnh vực phức tạp này, anh ấy cảm thấy mình hoàn toàn một người mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffin (n): (dạng ) cùng nghĩa với "griff".
    • The term 'griffin' was commonly used in 19th-century British India. (Thuật ngữ 'griffin' thường được dùngẤn Độ thuộc Anh thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Newcomer: người mới đến.
  • Novice: người mới bắt đầu, tân binh.
  • Greenhorn: người non nớt, thiếu kinh nghiệm (cách nói thân mật).
Lưu ý
  • Từ "griff" nguồn gốc lịch sử được sử dụng phổ biến trong bối cảnh Ấn Độ thuộc Anh. Ngày nay, nghĩa chỉ "người mới, thiếu kinh nghiệm" vẫn có thể được dùng, nhưng từ này khá cổ không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.
griff

A young griff watches his first cricket match from the stands.

danh từ ((cũng) griffin) (Anh-Ỡn)
  1. người Âu mới đếnÂn-ddộ
  2. người non nớt chưa kinh nghiệm, người mới vào nghề