griff

/grif/
danh từ ((cũng) griffin) (Anh-Ỡn)
  1. người Âu mới đếnÂn-ddộ
  2. người non nớt chưa kinh nghiệm, người mới vào nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

griff
A young griff watches his first cricket match from the stands.