gorger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi, nhét cho ăn (đến no căng): Hành động cho ăn một lượng lớn thức ăn, thường là nhồi nhét, đặc biệt đối với gia cầm trước khi chế biến.
- (Nghĩa bóng) Cho nhiều, cho đầy ngập: Cung cấp một cách dồi dào, quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut gorger les canards avant de les cuire. (Phải nhồi vịt trước khi nấu chúng.)
- Le riche oncle a gorgé ses neveux de cadeaux. (Người chú giàu có đã cho các cháu mình đầy ắp quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gorgé de": (Tính từ, dạng quá khứ phân từ) Được làm đầy, thấm đẫm, tràn ngập bởi thứ gì đó.
- Les éponges sont gorgées d'eau. (Những miếng bọt biển thấm đẫm nước.)
- Un ciel gorgé de nuages noirs. (Bầu trời đầy ắp những đám mây đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Gavage (danh từ): Hành động nhồi, sự nhồi vỗ béo (đặc biệt cho ngỗng, vịt để lấy gan).
- Se gorger (đại động từ): Tự làm no căng, tự cho mình đầy ắp.
- L'éponge se gorge de liquide. (Miếng bọt biển tự thấm đẫm chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Nourrir abondamment: Cho ăn nhiều.
- Rassasier: Làm no, thỏa mãn cơn đói.
- Combler: Lấp đầy, ban cho nhiều.
Thành ngữ liên quan
- Gorger quelqu'un de travail: (Nghĩa bóng) Chất lên ai đó quá nhiều công việc.
- Le nouveau patron nous gorge de dossiers. (Ông chủ mới chất lên chúng tôi đầy hồ sơ.)
ngoại động từ
- nhét cho ăn, nhồi
- Gorger des volaillesnhồi gà vịt
- Gorger quelqu'un de viande(từ hiếm; nghĩa ít dùng) (nhét) cho ai ăn nhiều thịt
- (nghĩa bóng) cho nhiều, cho đầy ngập
- Gorger de bienscho nhiều của cải
- chien bien gorgé+ (săn bắn) chó sủa to