guérison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khỏi bệnh, sự khỏi: "guérison" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau một thời gian bị bệnh hoặc bị thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les médecins sont optimistes quant à sa guérison. (Các bác sĩ lạc quan về sự khỏi bệnh của anh ấy.)
- La guérison complète de cette blessure prendra plusieurs semaines. (Sự khỏi hẳn của vết thương này sẽ mất vài tuần.)
- Nous lui souhaitons une prompte guérison. (Chúng tôi chúc cô ấy mau khỏi bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en voie de guérison": đang trên đà khỏi bệnh.
- Le patient est enfin en voie de guérison. (Bệnh nhân cuối cùng cũng đang trên đà khỏi bệnh.)
"souhaiter/espérer la guérison de quelqu'un": chúc/mong ai đó mau khỏi bệnh.
- Toute la famille espère sa guérison. (Cả gia đình mong anh ấy mau khỏi bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Guérir (động từ): chữa khỏi, lành bệnh.
- Ce traitement peut guérir la maladie. (Phương pháp điều trị này có thể chữa khỏi căn bệnh.)
Guérissable (tính từ): có thể chữa khỏi.
- Cette infection est guérissable avec des antibiotiques. (Nhiễm trùng này có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh.)
Inguérissable (tính từ): không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa.
- Malheureusement, la maladie est jugée inguérissable. (Thật không may, căn bệnh được đánh giá là không thể chữa khỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Rétablissement: sự bình phục, sự hồi phục.
- Cicatrisation: sự lành (vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "guérison")
Thành ngữ liên quan
- "La guérison par le temps": thời gian chữa lành mọi vết thương (nghĩa bóng).
- Il faut être patient, on dit que la guérison par le temps est la meilleure. (Phải kiên nhẫn, người ta nói thời gian chữa lành mọi vết thương là tốt nhất.)