guano bat
Định nghĩa
Danh từ: - Dơi mồi: "guano bat" là tên gọi thông thường của loài dơi đuôi ngắn phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ, có bộ lông ngắn và mượt như nhung. Loài dơi này thường di cư về phía nam vào mùa đông. Tên gọi này xuất phát từ việc phân của chúng (guano) được thu thập và sử dụng làm phân bón.
Ví dụ sử dụng
- (Dơi mồi được biết đến với bộ lông ngắn mượt như nhung và khả năng di cư đường dài.)
- (Nông dân ở miền Nam Hoa Kỳ thường hưởng lợi từ phân do dơi mồi tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"guano bat colony": quần thể dơi mồi.
- The guano bat colony in the cave is one of the largest in the region. (Quần thể dơi mồi trong hang động là một trong những quần thể lớn nhất trong khu vực.)
"guano bat migration": sự di cư của dơi mồi.
- Scientists study the guano bat migration patterns to understand climate change impacts. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của dơi mồi để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Guano (danh từ): phân của dơi hoặc chim biển, được dùng làm phân bón.
- The guano from the cave was harvested for agricultural use. (Phân dơi từ hang động được thu hoạch để sử dụng trong nông nghiệp.)
- Bat (danh từ): dơi (loài động vật có vú biết bay).
- Bats are nocturnal animals that play a key role in pollination. (Dơi là động vật sống về đêm, đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Brazilian free-tailed bat (Tadarida brasiliensis): tên khoa học của loài dơi này.
- Mexican free-tailed bat: tên gọi khác thường dùng vì loài này cũng phổ biến ở Mexico.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "guano bat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "guano bat".