guarani
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Guarani: Ngôn ngữ bản địa của người Guarani, được sử dụng rộng rãi tại Paraguay và một số vùng lân cận ở Nam Mỹ.
- Người Guarani: Dân tộc bản địa ở khu vực Nam Mỹ, đặc biệt là Paraguay, miền nam Brazil, miền bắc Argentina và một phần Bolivia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le guarani est l'une des langues officielles du Paraguay. (Tiếng Guarani là một trong những ngôn ngữ chính thức của Paraguay.)
- Les Guarani ont une riche tradition culturelle. (Người Guarani có một truyền thống văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler guarani": nói tiếng Guarani.
- Beaucoup de Paraguayens parlent couramment le guarani et l'espagnol. (Nhiều người Paraguay nói thông thạo cả tiếng Guarani lẫn tiếng Tây Ban Nha.)
"Culture guarani": văn hóa Guarani.
- La mythologie guarani est fascinante. (Thần thoại Guarani rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Guaranien, guaranienne (adj): thuộc về người hoặc tiếng Guarani.
- La communauté guaranienne préserve ses coutumes. (Cộng đồng người Guarani đang gìn giữ những phong tục của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Langue guarani: tiếng Guarani (cách nói rõ nghĩa hơn).
- Peuple guarani: dân tộc Guarani.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng guarani (tiếng thổ dân Pa-ra-guay)