garni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà cho thuê có đồ đạc; phòng cho thuê có đồ đạc: Từ này dùng để chỉ một căn nhà hoặc một căn phòng được cho thuê cùng với toàn bộ đồ đạc, nội thất cần thiết. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a loué un garni près de l'université. (Anh ấy đã thuê một căn phòng có đồ đạc gần trường đại học.)
- Les garnis étaient courants au XIXe siècle pour les travailleurs. (Những căn nhà cho thuê có đồ đạc phổ biến vào thế kỷ 19 cho công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un garni meublé": Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm "có đồ đạc" của căn phòng, mặc dù "garni" đã hàm chứa nghĩa này. Đây là cách dùng để làm rõ nghĩa hơn.
- Il cherchait un garni meublé pas trop cher. (Anh ta đang tìm một phòng cho thuê có đồ đạc không quá đắt.)
Biến thể và từ gần giống
Garnir (động từ): Trang bị, cung cấp đồ đạc. Đây là động từ gốc của "garni".
- Il faut garnir la chambre d'un lit et d'une armoire. (Cần phải trang bị cho căn phòng một cái giường và một cái tủ.)
Meublé, e (tính từ/danh từ): Có đồ đạc; phòng/căn hộ có đồ đạc. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng khái niệm.
- Je cherche un appartement meublé. (Tôi đang tìm một căn hộ có đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
- Chambre meublée: phòng có đồ đạc.
- Logement meublé: chỗ ở có đồ đạc.
- Pension (trong một số ngữ cảnh cũ): nhà trọ, thường có cung cấp một số dịch vụ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "garni" ngày nay được coi là từ cổ (từ cũ; nghĩa cũ). Trong giao tiếp và văn viết hiện đại, người ta thường dùng "meublé" hoặc các cụm như "appartement meublé", "chambre meublée" thay thế.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử mô tả cuộc sống trong các thế kỷ trước.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhà cho thuê có đồ đạc; phòng cho thuê có đồ đạc