grain
/grein/
Học thuậtThân thiện
Từ "grain" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực (le grain), có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các định nghĩa và ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
Định Nghĩa và Cách Sử Dụng
Hạt (hạt ngũ cốc):
- "grain de riz": hạt gạo
- "grain de raisin": hạt nho
- "grain de sel": hạt muối
- Ví dụ: Il faut ajouter un grain de sel à la recette. (Cần thêm một chút muối vào công thức.)
Hạt trong chuỗi (như chuỗi hạt):
- "les grains d'un chapelet": những hạt trong chuỗi hạt
- Ví dụ: Il a prié en faisant glisser les grains de son chapelet. (Ông ấy đã cầu nguyện khi lướt qua các hạt trong chuỗi hạt của mình.)
Thớ (cát, vải, gỗ, đá):
- "étoffe d'un joli grain": vải nổi cát đẹp
- Ví dụ: Cette étoffe a un grain très fin. (Vải này có thớ rất mịn.)
Ý nghĩa ẩn dụ (không có lý trí):
- "pas un grain de bon sens": không một chút lương tri
- Ví dụ: Il n'a pas un grain de bon sens. (Anh ta không có một chút lương tri nào.)
Khái niệm hàng hải:
- "cơn gió bất chợt" hoặc "trận mưa rào bất chợt"
- Ví dụ: Le grain a surpris les marins en mer. (Cơn gió bất chợt đã làm các thủy thủ ngạc nhiên trên biển.)
Đơn vị khối lượng (nghĩa cổ):
- "grain" (bằng 0,053 gam)
- Ví dụ: Le poids de ce bijou est de dix grains. (Trọng lượng của món trang sức này là mười hạt.)
Cách diễn đạt thông dụng:
- "avoir un grain": hơi điên
- Ví dụ: Elle a un petit grain. (Cô ấy hơi điên một chút.)
- "mettre son grain de sel": chõ vào việc người khác
- Ví dụ: Il aime toujours mettre son grain de sel dans nos discussions. (Anh ấy luôn thích chõ vào những cuộc thảo luận của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa và gần giống:
- "semence" (hạt giống)
- "céréale" (ngũ cốc)
- "sable" (cát) - khi nói về thớ cát
Câu thành ngữ:
- "séparer le bon grain de l'ivraie": phân loại cái tốt và cái xấu
- Ví dụ: Dans cette situation, il faut savoir séparer le bon grain de l'ivraie. (Trong tình huống này, phải biết phân loại cái tốt và cái xấu.)
Cụm động từ:
- "veiller au grain": thận trọng, coi chừng nguy hiểm
- Ví dụ: Il faut toujours veiller au grain dans les affaires. (Luôn phải thận trọng trong công việc.)
Kết luận
Từ "grain" rất đa dạng trong nghĩa và cách sử dụng, từ chỉ hạt ngũ cốc cho đến các cụm từ thành ngữ.
danh từ giống đực
- hạt, gột
- Grain de rizhạt gạo
- Grain de raisinbột nho
- Grain de selhạt muối
- Les grains d'un chapeletnhững hạt trong chuỗi hạt
- cát (tơ, lụa); thớ (gỗ, đá)
- Etoffe d'un joli grainvải nổi cát đẹp
- chút, tý
- Pas un grain de bon senskhông một chút lương tri
- (hàng hải) cơn gió bất chợt
- trận mưa rào bất chợt
- (kỹ thuật) bạc lót
- (số nhiều) thóc gạo, ngũ cốc
- Les grains sont en haussethóc gạo lên giá
- (khoa đo lường, từ cũ; nghĩa cũ) grain (đơn vị khối lượng của Pháp, bằng 0, 053 gam)
- avoir un grain; avoir un petit grainhơi điên
- grain de beauténốt ruồi
- mettre son grain de sel; fourrer son grain de selchõ vào việc người khác
- poulet de graingà nuôi bằng thóc (có thịt ngon)
- séparer le bon grain de l'ivraiexem ivraie
- veiller au grain(nghĩa bóng) thận trọng, coi chừng nguy hiểm
- voir venir le grain(hàng hải) sắp nguy