grain

/grein/
Học thuật
Thân thiện
grain

Un fermier récolte les grains de blé dans son champ.

Từ "grain" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le grain), nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâycác định nghĩa ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

Định Nghĩa Cách Sử Dụng
  1. Hạt (hạt ngũ cốc):

    • "grain de riz": hạt gạo
    • "grain de raisin": hạt nho
    • "grain de sel": hạt muối
    • Ví dụ: Il faut ajouter un grain de sel à la recette. (Cần thêm một chút muối vào công thức.)
  2. Hạt trong chuỗi (như chuỗi hạt):

    • "les grains d'un chapelet": những hạt trong chuỗi hạt
    • Ví dụ: Il a prié en faisant glisser les grains de son chapelet. (Ông ấy đã cầu nguyện khi lướt qua các hạt trong chuỗi hạt của mình.)
  3. Thớ (cát, vải, gỗ, đá):

    • "étoffe d'un joli grain": vải nổi cát đẹp
    • Ví dụ: Cette étoffe a un grain très fin. (Vải này thớ rất mịn.)
  4. Ý nghĩa ẩn dụ (không trí):

    • "pas un grain de bon sens": không một chút lương tri
    • Ví dụ: Il n'a pas un grain de bon sens. (Anh ta khôngmột chút lương tri nào.)
  5. Khái niệm hàng hải:

    • "cơn gió bất chợt" hoặc "trận mưa rào bất chợt"
    • Ví dụ: Le grain a surpris les marins en mer. (Cơn gió bất chợt đã làm các thủy thủ ngạc nhiên trên biển.)
  6. Đơn vị khối lượng (nghĩa cổ):

    • "grain" (bằng 0,053 gam)
    • Ví dụ: Le poids de ce bijou est de dix grains. (Trọng lượng của món trang sức nàymười hạt.)
  7. Cách diễn đạt thông dụng:

    • "avoir un grain": hơi điên
    • Ví dụ: Elle a un petit grain. ( ấy hơi điên một chút.)
    • "mettre son grain de sel": chõ vào việc người khác
    • Ví dụ: Il aime toujours mettre son grain de sel dans nos discussions. (Anh ấy luôn thích chõ vào những cuộc thảo luận của chúng tôi.)
  8. Từ đồng nghĩa gần giống:

    • "semence" (hạt giống)
    • "céréale" (ngũ cốc)
    • "sable" (cát) - khi nói về thớ cát
  9. Câu thành ngữ:

    • "séparer le bon grain de l'ivraie": phân loại cái tốt cái xấu
    • Ví dụ: Dans cette situation, il faut savoir séparer le bon grain de l'ivraie. (Trong tình huống này, phải biết phân loại cái tốt cái xấu.)
  10. Cụm động từ:

    • "veiller au grain": thận trọng, coi chừng nguy hiểm
    • Ví dụ: Il faut toujours veiller au grain dans les affaires. (Luôn phải thận trọng trong công việc.)
Kết luận

Từ "grain" rất đa dạng trong nghĩa cách sử dụng, từ chỉ hạt ngũ cốc cho đến các cụm từ thành ngữ.

grain

Un fermier récolte les grains de blé dans son champ.

danh từ giống đực
  1. hạt, gột
    • Grain de riz
      hạt gạo
    • Grain de raisin
      bột nho
    • Grain de sel
      hạt muối
    • Les grains d'un chapelet
      những hạt trong chuỗi hạt
  2. cát (, lụa); thớ (gỗ, đá)
    • Etoffe d'un joli grain
      vải nổi cát đẹp
  3. chút, tý
    • Pas un grain de bon sens
      không một chút lương tri
  4. (hàng hải) cơn gió bất chợt
  5. trận mưa rào bất chợt
  6. (kỹ thuật) bạc lót
  7. (số nhiều) thóc gạo, ngũ cốc
    • Les grains sont en hausse
      thóc gạo lên giá
  8. (khoa đo lường, từ ; nghĩa ) grain (đơn vị khối lượng của Pháp, bằng 0, 053 gam)
    • avoir un grain; avoir un petit grain
      hơi điên
    • grain de beauté
      nốt ruồi
    • mettre son grain de sel; fourrer son grain de sel
      chõ vào việc người khác
    • poulet de grain
      nuôi bằng thóc ( thịt ngon)
    • séparer le bon grain de l'ivraie
      xem ivraie
    • veiller au grain
      (nghĩa bóng) thận trọng, coi chừng nguy hiểm
    • voir venir le grain
      (hàng hải) sắp nguy