guarani
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Guarani: Một thành viên của dân tộc bản địa Nam Mỹ sống chủ yếu ở Paraguay và Bolivia.
- Ngôn ngữ Guarani: Ngôn ngữ của người Guarani, được nói rộng rãi ở Paraguay và Bolivia.
- Đơn vị tiền tệ guarani: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Paraguay, ký hiệu là ₲; 1 guarani bằng 100 centimos.
Ví dụ sử dụng
Người Guarani:
- The Guaraní have a rich cultural heritage in South America. (Người Guarani có di sản văn hóa phong phú ở Nam Mỹ.)
Ngôn ngữ Guarani:
- She is learning to speak Guarani to communicate with local communities. (Cô ấy đang học nói tiếng Guarani để giao tiếp với cộng đồng địa phương.)
Đơn vị tiền tệ:
- The price of the souvenir was 50,000 guaranis. (Giá của món quà lưu niệm là 50.000 guaranis.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guarani language": Thuật ngữ chỉ ngôn ngữ chính thức thứ hai của Paraguay, bên cạnh tiếng Tây Ban Nha.
- Paraguay is unique for having both Spanish and Guarani as official languages. (Paraguay độc đáo vì có cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Guarani là ngôn ngữ chính thức.)
"Guarani people": Cộng đồng dân tộc có ảnh hưởng văn hóa lớn ở vùng Gran Chaco.
- The Guarani people have preserved their traditions for centuries. (Người Guarani đã bảo tồn truyền thống của họ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Guaraní (danh từ, tính từ): Cách viết khác có dấu nhấn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Guaraní is a tonal language. (Tiếng Guaraní là một ngôn ngữ có thanh điệu.)
Guarani-speaking (tính từ ghép): Nói tiếng Guarani.
- There are many Guarani-speaking communities in Bolivia. (Có nhiều cộng đồng nói tiếng Guarani ở Bolivia.)
Từ đồng nghĩa
- Paraguayan currency: Tiền tệ Paraguay (dùng khi nhấn mạnh khía cạnh kinh tế).
- Indigenous language: Ngôn ngữ bản địa (dùng khi nói về ngôn ngữ Guarani nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "guarani".
Thành ngữ liên quan
"Speak Guarani": Nói tiếng Guarani, thường dùng để chỉ sự gắn kết với văn hóa bản địa.
- To truly understand Paraguay, you need to speak Guarani. (Để thực sự hiểu Paraguay, bạn cần nói tiếng Guarani.)
"Guarani spirit": Tinh thần Guarani, ám chỉ sự kiên cường và bản sắc văn hóa.
- The Guarani spirit lives on in their music and dances. (Tinh thần Guarani vẫn sống mãi trong âm nhạc và điệu nhảy của họ.)