guaranty

/'gærənti/
Học thuật
Thân thiện
guaranty

The bank requires a guaranty for the business loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự bảo đảm, sự bảo lãnh: Một cam kết hoặc thỏa thuận pháp trong đó một bên (người bảo lãnh) chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ hoặc trả nợ thay cho bên kia (người được bảo lãnh) nếu bên đó không thực hiện được.
    • Vật bảo đảm; Giấy bảo đảm: Tài sản được dùng làm vật thế chấp để đảm bảo cho một nghĩa vụ, hoặc văn bản ghi nhận cam kết bảo đảm đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank required a personal guaranty from the director for the business loan. (Ngân hàng yêu cầu một bản bảo lãnh cá nhân từ giám đốc cho khoản vay kinh doanh.)
    • He used his house as a guaranty for the debt. (Anh ta dùng ngôi nhà của mình làm vật bảo đảm cho khoản nợ.)
    • The contract includes a guaranty of payment within 30 days. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo đảm thanh toán trong vòng 30 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand guaranty for someone": đứng ra bảo lãnh cho ai đó.
    • The wealthy uncle stood guaranty for his nephew's business venture. (Người chú giàu có đã đứng ra bảo lãnh cho dự án kinh doanh của cháu trai mình.)
  • "absolute guaranty": bảo lãnhđiều kiện, một cam kết chịu trách nhiệm chính trực tiếp không cần người được bảo lãnh phải vi phạm nghĩa vụ trước.
  • "continuing guaranty": bảo lãnh liên tục, hiệu lực cho một loạt các giao dịch hoặc nghĩa vụ trong tương lai.
Biến thể từ gần giống
  • Guarantee (n, v): Từ thông dụng hơn, có nghĩa rộng hơn bao gồm cả sự bảo đảm về chất lượng sản phẩm hoặc lời hứa nói chung, không chỉ trong pháp .
    • The watch comes with a two-year guarantee. (Chiếc đồng hồ đi kèm bảo hành hai năm.)
  • Surety (n): Người bảo lãnh hoặc tài sản bảo đảm; từ này nhấn mạnh đến trách nhiệm cá nhân của người bảo lãnh.
  • Warranty (n): Thường dùng cho sự bảo đảm bằng văn bản về chất lượng hoặc hiệu quả của sản phẩm, hoặc điều khoản bảo đảm trong hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Security: vật đảm bảo, tài sản thế chấp.
  • Collateral: tài sản thế chấp.
  • Assurance: sự đảm bảo, sự cam đoan (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "guaranty". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to guarantee" hoặc cụm từ như "to provide a guaranty").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guaranty" một cách riêng biệt.)

guaranty

The bank requires a guaranty for the business loan.

danh từ (pháp lý)
  1. sự bảo đảm, sự bảo lãnh
  2. vật bảo đảm; giấy bảo đảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống